FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Riyadh vs Al Ahli Jeddah, 01h00 ngày 26/04
Al-Riyadh
+1.5 0.92
-1.5 0.78
3 0.72
u 0.88
7.80
1.21
5.10
+0.75 0.92
-0.75 0.95
1.25 0.77
u 0.83
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Riyadh vs Al Ahli Jeddah hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al Ahli Jeddah, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Riyadh vs Al Ahli Jeddah, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Riyadh vs Al Ahli Jeddah hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al Ahli Jeddah
Ra sân: Saleh Al-Abbas
Merih Demiral
1 - 1 Franck Kessie Kiến tạo: Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
Abdullah Al-Ammar↓Ra sân:
Abdulkarim DarisiRa sân: Bassam Al Hurayji
Roger Ibanez Da Silva
Sumaihan Al NabitRa sân: Mohammed Al Majhad
Kiến tạo: Yehya Sulaiman Al-Shehri
Fahad Al RashidiRa sân: Riyad Mahrez
Ra sân: Andre Gray
Ra sân: Yehya Sulaiman Al-Shehri
Fahad Al Rashidi Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al Ahli Jeddah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al Ahli Jeddah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Andre Gray | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 25 | Martin CAMPANA | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 0 | 0 | 51 | 8 | |
| 11 | Knowledge Musona | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 1 | 41 | 7.2 | |
| 60 | Birama Toure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 33 | 7.1 | |
| 29 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 20 | Didier Ibrahim Ndong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 6 | 48 | 6.5 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 27 | Hussain Al-Nuweqi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 51 | 6.4 | |
| 5 | Khalid Al-Shuwayyi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 15 | Abdulhadi Al-Harajin | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 4 | Mohammed Al Shwirekh | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 28 | 6.9 |
Al Ahli Jeddah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 1 | 57 | 8 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 58 | 47 | 81.03% | 7 | 1 | 79 | 7.2 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 9 | 0 | 55 | 7.6 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 85 | 76 | 89.41% | 0 | 1 | 94 | 7.9 | |
| 15 | Abdullah Al-Ammar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 96 | 83 | 86.46% | 0 | 2 | 109 | 7.1 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 80 | 68 | 85% | 1 | 2 | 86 | 6.7 | |
| 19 | Fahad Al Rashidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 20 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.1 | |
| 29 | Mohammed Al Majhad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 8 | Sumaihan Al Nabit | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 6 | Bassam Al Hurayji | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 1 | 35 | 7.2 | |
| 45 | Abdulkarim Darisi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 2 | 35 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

