FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Riyadh vs Al Hilal, 01h00 ngày 15/09
Al-Riyadh
+2.25 0.90
-2.25 0.90
3.5 0.89
u 0.71
9.30
1.14
6.00
+1 0.90
-1 0.94
1.5 0.94
u 0.66
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Riyadh vs Al Hilal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al Hilal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Riyadh vs Al Hilal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Riyadh vs Al Hilal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al Hilal
Kalidou Koulibaly
0 - 1 Salem Al Dawsari Kiến tạo: Sergej Milinkovic Savic
Joao Cancelo
Ra sân: Mohammed Al-Aqel
Ra sân: Yehya Sulaiman Al-Shehri
Marcos Leonardo Santos Almeida Goal cancelled
Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-YamiRa sân: Malcom Filipe Silva Oliveira
Ra sân: Ibraheem Bayesh
Nasser Al-DawsariRa sân: Marcos Leonardo Santos Almeida
Mohammed Hamad Al QahtaniRa sân: Joao Cancelo
0 - 2 Aleksandar Mitrovic Kiến tạo: Salem Al Dawsari
Hassan AltambaktiRa sân: Kalidou Koulibaly
Mohamed KannoRa sân: Sergej Milinkovic Savic
0 - 3 Aleksandar Mitrovic Kiến tạo: Salem Al Dawsari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al Hilal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al Hilal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 1 | 47 | 7.3 | |
| 13 | Mohamed Konate | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 29 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 37 | 7.5 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 42 | 6.6 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 6 | 1 | 40 | 6.2 | |
| 17 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 21 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 11 | Ibraheem Bayesh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 27 | Hussain Al-Nuweqi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 7 | Mohammed Al-Aqel | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 16 | 6.4 | |
| 18 | Mohamed Al-Oqil | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 4 | 1 | 59 | 6.5 |
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Midfielder | 3 | 2 | 5 | 50 | 42 | 84% | 3 | 0 | 74 | 9.7 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Forward | 4 | 3 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 17 | 8.5 | |
| 20 | Joao Cancelo | Defender | 0 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 9 | 1 | 69 | 7.4 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 2 | 4 | 73 | 7.3 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 3 | 54 | 7.5 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Forward | 2 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 2 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 8 | Ruben Neves | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 79 | 72 | 91.14% | 4 | 0 | 95 | 7.9 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 20 | 7 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Defender | 2 | 0 | 1 | 59 | 59 | 100% | 0 | 1 | 68 | 7.4 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 11 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 15 | Mohammed Hamad Al Qahtani | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

