FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Riyadh vs Al Ittihad(KSA), 01h00 ngày 25/08
Al-Riyadh
+2 0.80
-2 0.90
3 0.86
u 0.74
11.00
1.12
5.90
+0.75 0.80
-0.75 0.69
1.25 0.81
u 0.79
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Riyadh vs Al Ittihad(KSA) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al Ittihad(KSA), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Riyadh vs Al Ittihad(KSA), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Riyadh vs Al Ittihad(KSA) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al Ittihad(KSA)
0 - 1 Karim Benzema Kiến tạo: Romario Ricardo da Silva, Romarinho
0 - 2 Abderrazak Hamdallah
0 - 3 Abderrazak Hamdallah Kiến tạo: Madallah Alolayan
Abderrazak Hamdallah Goal Disallowed
Muhannad Mustafa ShanqeetiRa sân: Madallah Alolayan
Ra sân: Ali Al Zaqan
Ahmed BamsaudRa sân: Zakaria Al Hawsaw
Ra sân: Amiri Kurdi
Ra sân: Didier Ibrahim Ndong
Joao Pedro Neves FilipeRa sân: Romario Ricardo da Silva, Romarinho
Sultan Al-FarhanRa sân: Abderrazak Hamdallah
Ra sân: Abdulelah Al-Khaibari
Ra sân: Knowledge Musona
Saleh Jamaan Al AmriRa sân: Ngolo Kante
Muhannad Mustafa Shanqeeti
0 - 4 Saleh Jamaan Al Amri Kiến tạo: Karim Benzema
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al Ittihad(KSA)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al Ittihad(KSA)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 25 | Martin CAMPANA | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 11 | Knowledge Musona | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 52 | 7.3 | |
| 36 | Dino Arslanagic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 41 | 6.1 | |
| 2 | Amiri Kurdi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 6 | Alin Tosca | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 60 | Birama Toure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 0 | 74 | 6.7 | |
| 29 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 55 | 5.8 | |
| 26 | Ali Al Zaqan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 20 | Didier Ibrahim Ndong | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 5 | Khalid Al-Shuwayyi | Defender | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 12 | Abdullah Al-Dossari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 15 | Abdulhadi Al-Harajin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 80 | Fahad Al-Rashidi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 50 | 6.4 |
Al Ittihad(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 4 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 54 | 8.6 | |
| 34 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 8.1 | |
| 10 | Igor Coronado | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 72 | 60 | 83.33% | 0 | 0 | 96 | 8.1 | |
| 90 | Romario Ricardo da Silva, Romarinho | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 54 | 7.5 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 68 | 7 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 0 | 68 | 6.7 | |
| 99 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 43 | 9.1 | |
| 4 | Omar Howsawi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 70 | 98.59% | 0 | 3 | 84 | 7.5 | |
| 77 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.4 | |
| 20 | Ahmed Sharahili | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 90 | 90 | 100% | 0 | 1 | 99 | 7.3 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 44 | 7.5 | |
| 11 | Joao Pedro Neves Filipe | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 28 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 6 | Sultan Al-Farhan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 12 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 37 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

