FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Riyadh vs Al Kholood, 21h55 ngày 23/10
Al-Riyadh
-0 0.87
+0 0.95
2.5 0.83
u 0.85
2.75
2.10
3.20
+0.25 0.87
-0.25 1.25
1 0.80
u 1.00
3.75
2.6
2.2
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Riyadh vs Al Kholood hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al Kholood, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Riyadh vs Al Kholood, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Riyadh vs Al Kholood hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al Kholood
Kiến tạo: Toze
Kevin NDoram
Ra sân: Saud Al Tumbukti
Jamaan Al DawsariRa sân: Mohammed Hussain Sawan
Abdulaziz Al-AliwaRa sân: Hattan Bahebri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al Kholood
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al Kholood
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 24 | 23 | 95.83% | 5 | 0 | 45 | 8.3 | |
| 9 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 31 | 7.4 | |
| 10 | Teddy Okou | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 1 | 44 | 7 | |
| 4 | Sergio González | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 19 | Ismaila Soro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 23 | Mohammed Al-Khaibari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 27 | 6.9 | |
| 12 | Hazazi Sulaiman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 5 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 11 | Khalil Al-Absi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 16 | Muhammad Sahlouli | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 7 | |
| 18 | Khaled Asbahi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 7 | Osama Al Boardi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 44 | Saud Al Tumbukti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 33 | Ammar Al-Harfi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 |
Al Kholood
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 2 | 3 | 71 | 7.4 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 2 | 79 | 7.1 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 9 | Myziane Maolida | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 46 | 36 | 78.26% | 2 | 0 | 70 | 6.5 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 38 | Shaquille Pinas | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 67 | 53 | 79.1% | 3 | 5 | 94 | 6.6 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 31 | 7.9 | |
| 6 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 37 | 30 | 81.08% | 12 | 0 | 73 | 7.3 | |
| 18 | Ramiro Enrique | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 3 | 38 | 6.8 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 2 | 1 | 61 | 6.9 | |
| 39 | Abdulrahman Al-Dosari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 12 | Hassan Al-Asmari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 70 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 34 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

