FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Riyadh vs Al Kholood, 22h55 ngày 29/08
Al-Riyadh
+0.25 0.80
-0.25 0.90
2 0.70
u 0.90
2.55
2.10
3.50
-0 0.80
+0 0.65
0.75 0.65
u 0.95
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Riyadh vs Al Kholood hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al Kholood, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Riyadh vs Al Kholood, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Riyadh vs Al Kholood hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al Kholood
Mohammed Jahfali Goal (VAR xác nhận)
Abdullah Al-Hawsawi
Hamdan Al-Shammari
Ra sân: Yazeed Al-Bakr
Mohammed Hussain SawanRa sân: Abdullah Al-Hawsawi
Kevin NDoramRa sân: Mohammed Jahfali
1 - 1 Alex Collado Gutierrez
Ra sân: Marzouq Hussain Tambakti
Ra sân: Mohamed Konate
Hammam Al-HammamiRa sân: Hamdan Al-Shammari
Abdullah Al RashidiRa sân: Abdulrahman Al Safari
Ra sân: Bernard Mensah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al Kholood
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al Kholood
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 13 | Mohamed Konate | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 17 | 6.8 | |
| 29 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 17 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 21 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 11 | Ibraheem Bayesh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 2 | Yazeed Al-Bakr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 87 | Marzouq Hussain Tambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.8 |
Al Kholood
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.9 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 34 | 6.6 | |
| 70 | Mohammed Jahfali | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 1 | 54 | 6.3 | |
| 9 | Myziane Maolida | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 27 | Hamdan Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 10 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 18 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 15 | Aliou Dieng | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 0 | 29 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

