FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Riyadh vs Al Raed, 00h00 ngày 21/02
Al-Riyadh
-0.5 0.78
+0.5 0.92
2.5 0.80
u 0.80
1.78
3.32
3.85
-0.25 0.78
+0.25 0.85
1 0.70
u 0.90
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Riyadh vs Al Raed hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al Raed, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Riyadh vs Al Raed, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Riyadh vs Al Raed hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al Raed
0 - 1 Saleh Jamaan Al Amri Kiến tạo: Salomon Tweh
0 - 2 Karim El Berkaoui Kiến tạo: Zakaria Al Hawsaw
Ra sân: Sekou Lega
Mathias Antonsen Normann
Salomon Tweh

Mathias Antonsen Normann
Karim El Berkaoui
Amir SayoudRa sân: Karim El Berkaoui
Ra sân: Marzouq Hussain Tambakti
Saleh Jamaan Al Amri
Ra sân: Ibraheem Bayesh
1 - 3 Amir Sayoud
Abdullah Al-YousefRa sân: Oumar Gonzalez
Ayoub QasmiRa sân: Zakaria Al Hawsaw
Nayef Abdullah HazaziRa sân: Yousri Bouzok
Yahya Sunbul Mubarak
Mohammed Al-Dosari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al Raed
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al Raed
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 13 | Mohamed Konate | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 21 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 11 | Ibraheem Bayesh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 77 | Sekou Lega | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | ||
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 87 | Marzouq Hussain Tambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
Al Raed
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mehdi Abeid | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 8 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 15 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 11 | Karim El Berkaoui | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 26 | Yousri Bouzok | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 12 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 50 | Meshary Sanyor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 32 | Mohammed Al-Dosari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 4 | Abdullah Hazazi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 5 | Salomon Tweh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

