FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Riyadh vs Al Raed, 21h00 ngày 23/02
Al-Riyadh
+0.5 0.86
-0.5 0.84
2.5 1.00
u 0.73
3.52
1.84
3.11
+0.25 0.86
-0.25 1.03
1 1.00
u 0.80
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Riyadh vs Al Raed hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al Raed, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Riyadh vs Al Raed, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Riyadh vs Al Raed hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al Raed
0 - 1 Karim El Berkaoui Kiến tạo: Julio Tavares
Mohammed Fouzair Goal cancelled
Ra sân: Yehya Sulaiman Al-Shehri
Ra sân: Ahmed Asiri
Karim El Berkaoui
Ra sân: Andre Gray
Ra sân: Hussain Al-Nuweqi
Mansoor Al-BishiRa sân: Mathias Antonsen Normann
Yahya Sunbul MubarakRa sân: Amir Sayoud
Mohammed Fouzair
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al Raed
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al Raed
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Andre Gray | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 25 | Martin CAMPANA | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 11 | Knowledge Musona | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 7 | 2 | 43 | 7.4 | |
| 60 | Birama Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 2 | 74 | 6.8 | |
| 29 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 26 | Ali Al Zaqan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 20 | Didier Ibrahim Ndong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 2 | 61 | 6.5 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 27 | Hussain Al-Nuweqi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 15 | Abdulhadi Al-Harajin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 7 | Mohammed Al-Aqel | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 80 | Fahad Al-Rashidi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 2 | 0 | 78 | 7.1 | |
| 4 | Mohammed Al Shwirekh | Defender | 1 | 0 | 0 | 76 | 65 | 85.53% | 0 | 4 | 88 | 7 |
Al Raed
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Julio Tavares | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 18 | 9 | 50% | 0 | 9 | 25 | 7.2 | |
| 7 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 2 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 1 | Andre Luiz Moreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 5 | Mamadou Loum Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 59 | 7.3 | |
| 8 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 41 | 38 | 92.68% | 2 | 1 | 50 | 7.6 | |
| 11 | Karim El Berkaoui | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 10 | Mohammed Fouzair | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 6 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 45 | Yahya Sunbul Mubarak | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 32 | Mohammed Al-Dosari | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 2 | 46 | 7.1 | |
| 24 | Khalid Al Subaie | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 2 | 1 | 59 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

