FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Riyadh vs Al-Ahli SFC, 01h00 ngày 27/05
Al-Riyadh
+1.25 0.80
-1.25 0.90
3.25 0.81
u 0.79
4.70
1.40
4.50
+0.5 0.80
-0.5 0.85
1.25 0.70
u 0.90
4.25
1.85
2.38
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Riyadh vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al-Ahli SFC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Riyadh vs Al-Ahli SFC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Riyadh vs Al-Ahli SFC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al-Ahli SFC
Saad Yaslam Penalty awarded
0 - 1 Ivan Toney
Saad Yaslam
Rayan HamedRa sân: Mohammed Sulaiman
Firas Al-Buraikan
Merih Demiral
Fahad Al RashidiRa sân: Gabriel Veiga
Ra sân: Marzouq Hussain Tambakti
Ra sân: Sekou Lega
Ra sân: Yehya Sulaiman Al-Shehri
Ra sân: Saud Zidan
Abdulkarim DarisiRa sân: Sumaihan Al Nabit
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al-Ahli SFC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al-Ahli SFC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mohamed Konate | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 10 | Nawaf Al-Abid | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 29 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 1 | 41 | 7.3 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 43 | 41 | 95.35% | 4 | 0 | 57 | 7.4 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 1 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 17 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 31 | 28 | 90.32% | 8 | 0 | 58 | 7.4 | |
| 21 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 77 | Sekou Lega | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 19 | 6.6 | ||
| 99 | Enes Sali | 3 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 38 | 7.5 | ||
| 6 | Saud Zidan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 68 | 7.3 | |
| 25 | Swailem Al-Menhali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 87 | Marzouq Hussain Tambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 40 | Abdulrahman Al-Shammari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 0 | 31 | 6.2 |
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 50 | 7.3 | |
| 99 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 30 | 6.9 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 19 | Fahad Al Rashidi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 5 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 8 | Sumaihan Al Nabit | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 7 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 2 | 38 | 7.2 | |
| 32 | Matteo Dams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 1 | 56 | 7 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 16 | 7.1 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 1 | 62 | 7.2 | |
| 5 | Mohammed Sulaiman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

