FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Riyadh vs Al-Ahli SFC, 02h00 ngày 27/02
Al-Riyadh
+1.5 0.94
-1.5 0.88
3 0.94
u 0.78
5.30
1.40
4.40
+0.5 0.94
-0.5 0.90
1.25 0.95
u 0.75
5.6
1.9
2.3
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Riyadh vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al-Ahli SFC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Riyadh vs Al-Ahli SFC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Riyadh vs Al-Ahli SFC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al-Ahli SFC
Ra sân: Mohammed Al-Khaibari
Roger Ibanez Da Silva Goal cancelled
Rayan HamedRa sân: Merih Demiral
Saleh AboulshamatRa sân: Ziyad Mubarak Al Johani
Firas Al-BuraikanRa sân: Franck Kessie
0 - 1 Milan Borjan(OW)
Ra sân: Faisal Al Sobhi
Ra sân: Marzouq Hussain Tambakti
Ivan Toney Goal cancelled
Ra sân: Osama Al Boardi
Ali MajrashiRa sân: Matheus Goncalves
Ra sân: Teddy Okou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al-Ahli SFC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al-Ahli SFC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 42 | 21 | 50% | 0 | 1 | 57 | 7.1 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 27 | Victor Lekhal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 77 | Leandro Antunes | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 4 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 3 | 39 | 6.9 | |
| 10 | Teddy Okou | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 4 | Sergio González | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 50 | 7 | |
| 23 | Mohammed Al-Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 12 | Hazazi Sulaiman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 80 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 7 | Osama Al Boardi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 87 | Marzouq Hussain Tambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 94 | Faisal Al Sobhi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 33 | Ammar Al-Harfi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 99 | Sultan Harun | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 35 | Ahmed Al Siyahi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 27 | 6.7 |
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 26 | 6 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 5 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 4 | 74 | 8 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 4 | 40 | 7.1 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 20 | Matheus Goncalves | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 38 | 31 | 81.58% | 4 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 2 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 1 | 56 | 7.5 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 31 | 6.1 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 2 | 16 | 6.8 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 0 | 50 | 7.5 | |
| 29 | Mohamed Abdulrahman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 1 | 49 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

