FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Riyadh vs Al-Akhdoud, 01h00 ngày 02/09
Al-Riyadh
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Riyadh vs Al-Akhdoud hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al-Akhdoud, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Riyadh vs Al-Akhdoud, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Riyadh vs Al-Akhdoud hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al-Akhdoud
0 - 1 Leandre Tawamba Kana Kiến tạo: Florin Lucian Tanase
Ra sân: Mohammed Al-Aqel
Ra sân: Fahad Al-Rashidi
Ra sân: Abdulelah Al-Khaibari
Andrei Burca Penalty cancelled
Ra sân: Saleh Al-Abbas
Ra sân: Khalid Al-Shuwayyi
Mohammed JuhaifRa sân: Alex Collado Gutierrez
Abdulaziz HetalhRa sân: Saleh Al-Harthi
Awdh Khamis FarajRa sân: Hamad Al-Mansour
Florin Lucian Tanase
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al-Akhdoud
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al-Akhdoud
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 25 | Martin CAMPANA | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 44 | 7 | |
| 11 | Knowledge Musona | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 53 | 7 | |
| 2 | Amiri Kurdi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 6 | Alin Tosca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 60 | Birama Toure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 29 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 26 | Ali Al Zaqan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 20 | Didier Ibrahim Ndong | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.9 | |
| 5 | Khalid Al-Shuwayyi | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 50 | 6.5 | |
| 12 | Abduallah Al Dossari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 15 | Abdulhadi Al-Harajin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 7 | Mohammed Al-Aqel | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 27 | 6.6 | |
| 80 | Fahad Al-Rashidi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 44 | 6.5 |
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Solomon Kvirkvelia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 34 | 69.39% | 0 | 4 | 56 | 7.3 | |
| 9 | Leandre Tawamba Kana | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 6 | 23 | 7.7 | |
| 10 | Florin Lucian Tanase | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 45 | 8.1 | |
| 27 | Awdh Khamis Faraj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 1 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 3 | Andrei Burca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 20 | Hamad Al-Mansour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 11 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 6 | 69 | 7.4 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 52 | 7.1 | |
| 6 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 7 | Saleh Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 21 | Mohammed Juhaif | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

