FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Riyadh vs Al-Ettifaq, 00h30 ngày 26/12
Al-Riyadh 1
+0.25 0.83
-0.25 0.93
2.5 0.90
u 0.82
2.93
2.10
3.30
+0.25 0.83
-0.25 1.16
1 0.81
u 0.89
3.55
2.65
2.08
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Riyadh vs Al-Ettifaq hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al-Ettifaq, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Riyadh vs Al-Ettifaq, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Riyadh vs Al-Ettifaq hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al-Ettifaq
Jack Hendry
Khalid Al-GhannamRa sân: Majed Dawran
Abdullah Al GhamdiRa sân: Ahmed Hassan Koka
Mukhtar AliRa sân: Ondrej Duda
Ra sân: Teddy Okou
Ra sân: Toze
Ra sân: Abdullah Hassoun
0 - 1 Georginio Wijnaldum Kiến tạo: Khalid Al-Ghannam
0 - 2 Francisco Calvo Quesada Kiến tạo: Alvaro Medran Just
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al-Ettifaq
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al-Ettifaq
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 52 | 8.7 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 66 | 6.6 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 9 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 10 | Teddy Okou | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 6 | 1 | 30 | 7 | |
| 19 | Ismaila Soro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 8 | Ibraheem Bayesh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 17 | Abdullah Hassoun | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 23 | Mohammed Al-Khaibari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 27 | 5.8 | |
| 12 | Hazazi Sulaiman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 7 | Osama Al Boardi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 87 | Marzouq Hussain Tambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 44 | Saud Al Tumbukti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6 |
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 5 | 4 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 51 | 7.6 | |
| 5 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 19 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 4 | 17 | 6.4 | |
| 11 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 76 | 73 | 96.05% | 1 | 0 | 87 | 7.3 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 91 | 76 | 83.52% | 6 | 0 | 118 | 7.8 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 31 | 8.1 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 80 | 94.12% | 1 | 1 | 95 | 7.7 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 37 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 1 | 81 | 7.2 | |
| 17 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 6 | 0 | 29 | 7.6 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 1 | 1 | 88 | 7.1 | |
| 77 | Majed Dawran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 29 | Abdullah Al Ghamdi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

