FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Riyadh vs Al-Ettifaq, 21h40 ngày 24/11
Al-Riyadh
-0 1.03
+0 0.78
2.5 0.88
u 0.72
2.90
2.02
3.20
-0 1.03
+0 0.60
1 0.82
u 0.78
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Riyadh vs Al-Ettifaq hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al-Ettifaq, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Riyadh vs Al-Ettifaq, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Riyadh vs Al-Ettifaq hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al-Ettifaq
Alvaro Medran Just
Joao CostaRa sân: Alvaro Medran Just
Ra sân: Hussain Al-Nuweqi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al-Ettifaq
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al-Ettifaq
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 37 | 7.5 | |
| 29 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 3 | 0 | 71 | 7.1 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 1 | 63 | 7.3 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 55 | 7.3 | |
| 17 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 5 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 21 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 11 | Ibraheem Bayesh | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 27 | Hussain Al-Nuweqi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 42 | 7 | |
| 50 | Nawaf Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 87 | Marzouq Hussain Tambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 41 | 7.2 |
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 4 | 54 | 7 | |
| 7 | Karl Toko Ekambi | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 11 | Demarai Gray | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 6 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 4 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 29 | 7.1 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 5 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 75 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 1 | 53 | 7.4 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 49 | 8 | |
| 3 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 96 | 92 | 95.83% | 0 | 1 | 104 | 7.3 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 92 | 86 | 93.48% | 1 | 1 | 129 | 8.2 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 85 | 93.41% | 0 | 4 | 101 | 7.3 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 2 | 2 | 75 | 6.9 | |
| 18 | Joao Costa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 21 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

