FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Riyadh vs Al-Ettifaq, 22h00 ngày 22/10
Al-Riyadh
+1 0.85
-1 0.85
2.75 0.72
u 0.88
4.40
1.48
4.00
+0.5 0.85
-0.5 0.90
1.25 0.94
u 0.66
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Riyadh vs Al-Ettifaq hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al-Ettifaq, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Riyadh vs Al-Ettifaq, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Riyadh vs Al-Ettifaq hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al-Ettifaq
Demarai Gray
Hamdan Al-ShammariRa sân: Abdullah Khateeb
Ra sân: Mohammed Al-Aqel
Ahmed AlghamdiRa sân: Hamed Alghamdi
Ra sân: Abduallah Al Dossari
Ra sân: Saleh Al-Abbas
Muhannad Al SaadRa sân: Georginio Wijnaldum
Mohammed MahzariRa sân: Mohammed Al Kuwaykibi
Ra sân: Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al-Ettifaq
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al-Ettifaq
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 25 | Martin CAMPANA | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 2 | 48 | 7.7 | |
| 36 | Dino Arslanagic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 6 | Alin Tosca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 60 | Birama Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 20 | Didier Ibrahim Ndong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 5 | 46 | 7 | |
| 3 | Abdulrahman Alyami | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 5 | Khalid Al-Shuwayyi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 39 | 7.5 | |
| 12 | Abduallah Al Dossari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 26 | 7 | |
| 15 | Abdulhadi Al-Harajin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 7 | Mohammed Al-Aqel | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 4 | Mohammed Al Shwirekh | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 42 | 7.2 |
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 3 | 38 | 7.1 | |
| 10 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 89 | 71 | 79.78% | 0 | 0 | 100 | 7.3 | |
| 48 | Paulo Victor Mileo Vidotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 99 | Robin Quaison | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 19 | 6.8 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 71 | 91.03% | 0 | 3 | 84 | 7 | |
| 19 | Demarai Gray | Cánh trái | 5 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 100 | 98 | 98% | 0 | 1 | 106 | 7.4 | |
| 13 | Hamdan Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 40 | 25 | 62.5% | 0 | 1 | 65 | 7.6 | |
| 8 | Hamed Alghamdi | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 54 | 7.5 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 15 | Ahmed Alghamdi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 1 | 66 | 6.6 | |
| 18 | Mohammed Mahzari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 30 | Muhannad Al Saad | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

