FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Riyadh vs Al-Fateh, 22h55 ngày 23/04
Al-Riyadh
+0.25 1.00
-0.25 0.70
3 0.83
u 0.77
2.84
1.95
3.55
+0.25 1.00
-0.25 0.95
1.25 0.83
u 0.77
3.14
2.4
2.18
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Riyadh vs Al-Fateh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al-Fateh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Riyadh vs Al-Fateh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Riyadh vs Al-Fateh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al-Fateh
Kiến tạo: Faiz Selemanie
1 - 1 Mohamed Amine Sbai Kiến tạo: Abdullah Al-Anazi
Matheus MachadoRa sân: Abdullah Al-Anazi
Kiến tạo: Ibraheem Bayesh
2 - 2 Sofiane Bendebka Kiến tạo: Matias Ezequiel Vargas Martin
Ra sân: Faiz Selemanie
Matheus Machado Goal cancelled
Saeed BaattiaRa sân: Ahmed Al Julaydan
Ra sân: Talal Abubakr Haji
Jorge Djaniny Tavares SemedoRa sân: Mohamed Amine Sbai
Ra sân: Nawaf Al-Hawsawi
Suhayb Al ZaidRa sân: Sofiane Bendebka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al-Fateh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al-Fateh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 5 | 2 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 38 | 7.5 | |
| 17 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 26 | 8.1 | |
| 21 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 11 | Ibraheem Bayesh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 20 | 19 | 95% | 5 | 1 | 36 | 7.5 | |
| 27 | Hussain Al-Nuweqi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 50 | Nawaf Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 85 | Talal Abubakr Haji | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 87 | Marzouq Hussain Tambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.2 |
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 25 | 7 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 2 | 41 | 7.4 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 2 | 57 | 7 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 5 | 1 | 36 | 7.2 | |
| 26 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 24 | Amaar Al Dohaim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 14 | 7.2 | |
| 99 | Matheus Machado | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 94 | Abdullah Al-Anazi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 42 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 82 | Hussain Al Zarie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 38 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

