FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Riyadh vs Al-Fateh, 01h00 ngày 10/11
Al-Riyadh
+0.75 0.94
-0.75 0.76
3 0.86
u 0.74
4.10
1.53
3.93
+0.25 0.94
-0.25 0.73
1.25 0.89
u 0.71
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Riyadh vs Al-Fateh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al-Fateh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Riyadh vs Al-Fateh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Riyadh vs Al-Fateh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al-Fateh
0 - 1 Abbas Sadiq Alhassan Kiến tạo: Mourad Batna
Marwane Saadane
Qasim Al-OujamiRa sân: Mohammed Al Fuhaid
Saeed Baattia
Ra sân: Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi
Ra sân: Abduallah Al Dossari
Ra sân: Birama Toure
Kiến tạo: Abdulelah Al-Khaibari
Jacob Rinne
Ra sân: Khalid Al-Shuwayyi
Ra sân: Saleh Al-Abbas
Mukhtar Ali
Hassan Al-MohammedRa sân: Abbas Sadiq Alhassan
Ziyad Maher AljariRa sân: Saeed Baattia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al-Fateh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al-Fateh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 9 | Andre Gray | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 25 | Martin CAMPANA | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 36 | Dino Arslanagic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 60 | 7 | |
| 2 | Amiri Kurdi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 7.2 | |
| 60 | Birama Toure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 56 | 7 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 1 | 83 | 6.9 | |
| 26 | Ali Al Zaqan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 20 | Didier Ibrahim Ndong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 72 | 69 | 95.83% | 0 | 1 | 82 | 7.2 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 18 | 7.3 | |
| 5 | Khalid Al-Shuwayyi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 12 | Abduallah Al Dossari | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 15 | Abdulhadi Al-Harajin | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 28 | 7.2 | |
| 80 | Fahad Al-Rashidi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 72 | 8.2 | |
| 4 | Mohammed Al Shwirekh | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 0 | 78 | 6.5 |
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 1 | Jacob Rinne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 5 | 1 | 3 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 0 | 70 | 7.8 | |
| 14 | Mohammed Al Fuhaid | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 64 | Jason Denayer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 54 | 100% | 0 | 1 | 59 | 7.1 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 38 | 5.8 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 75 | 69 | 92% | 0 | 0 | 87 | 7.3 | |
| 25 | Tawfiq Buhumaid | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 1 | 61 | 6.7 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 3 | 0 | 7 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 73 | 8.5 | |
| 66 | Abbas Sadiq Alhassan | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 3 | Ziyad Maher Aljari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 87 | Qasim Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 12 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 51 | 7 | |
| 15 | Hassan Al-Mohammed | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

