FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Riyadh vs Al-Feiha, 22h30 ngày 26/02
Al-Riyadh
-0.25 1.06
+0.25 0.64
2.5 1.63
u 0.40
2.35
2.50
3.07
-0 1.06
+0 1.03
0.75 0.95
u 0.85
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Riyadh vs Al-Feiha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al-Feiha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Riyadh vs Al-Feiha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Riyadh vs Al-Feiha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al-Feiha
Ziyad Al Sahafi
Khalid Al-KabiRa sân: Nawaf Al-Harthi
Alejandro PozueloRa sân: Abdulhadi Al-Harajin
Ra sân: Lucas Kal Schenfeld Prigioli
Ra sân: Sekou Lega
Malik Al-AbdulmonemRa sân: Renzo Lopez Patron
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al-Feiha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 31 | 7.2 | |
| 13 | Mohamed Konate | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 4 | 25 | 7.3 | |
| 29 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 3 | 54 | 7 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 21 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 11 | Ibraheem Bayesh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 77 | Sekou Lega | 2 | 2 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 8 | 1 | 28 | 6.8 | ||
| 27 | Hussain Al-Nuweqi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 4 | 0 | 54 | 7.1 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 60 | 7 | |
| 20 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 56 | 52 | 92.86% | 4 | 1 | 71 | 7.3 | |
| 21 | Ziyad Al Sahafi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 9 | Renzo Lopez Patron | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 6 | 35 | 7 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 29 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 15 | Abdulhadi Al-Harajin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 38 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

