FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Riyadh vs Al-Feiha, 22h00 ngày 22/09
Al-Riyadh
+0.25 1.02
-0.25 0.68
3.5 1.10
u 0.45
3.20
1.90
3.20
+0.25 1.02
-0.25 1.30
1.5 1.35
u 0.20
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Riyadh vs Al-Feiha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al-Feiha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Riyadh vs Al-Feiha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Riyadh vs Al-Feiha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al-Feiha
0 - 1 Anthony Nwakaeme Kiến tạo: NClomande Ghislain Konan
Ra sân: Abdulhadi Al-Harajin
0 - 2 Fashion Sakala Kiến tạo: Henry Chukwuemeka Onyekuru
Saud ZidanRa sân: Gojko Cimirot
Abdulrahman Al SafariRa sân: Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva
Ra sân: Mohammed Al-Aqel
Ra sân: Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi
Ra sân: Birama Toure
Kiến tạo: Andre Gray
Sultan MandashRa sân: Henry Chukwuemeka Onyekuru
Mohammed MajrashiRa sân: Fashion Sakala
1 - 3 Abdelhamid Sabiri Kiến tạo: Anthony Nwakaeme
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al-Feiha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 33 | 6.1 | |
| 9 | Andre Gray | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 39 | 7.2 | |
| 25 | Martin CAMPANA | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 11 | Knowledge Musona | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 2 | 91 | 8 | |
| 36 | Dino Arslanagic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 48 | 7.1 | |
| 2 | Amiri Kurdi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 60 | Birama Toure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 20 | Didier Ibrahim Ndong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 1 | 83 | 6.9 | |
| 3 | Abdulrahman Alyami | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 6.1 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 11 | 7.6 | |
| 5 | Khalid Al-Shuwayyi | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 47 | 6.3 | |
| 12 | Abduallah Al Dossari | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 15 | Abdulhadi Al-Harajin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 7 | Mohammed Al-Aqel | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 80 | Fahad Al-Rashidi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.7 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Vladimir Stojkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 9 | Anthony Nwakaeme | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 2 | 41 | 8.7 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 0 | 62 | 7 | |
| 37 | Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 7 | Henry Chukwuemeka Onyekuru | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 46 | 7.5 | |
| 77 | Abdelhamid Sabiri | Tiền vệ công | 4 | 3 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 2 | 81 | 8.2 | |
| 17 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 1 | 65 | 7.9 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 1 | 81 | 8.5 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 6 | Saud Zidan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 4 | Sami Al Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 3 | 45 | 7.4 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 41 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

