FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Riyadh vs Al-Hazm, 22h00 ngày 30/11
Al-Riyadh
+0.25 0.60
-0.25 1.10
0.5 1.30
u 0.25
2.40
2.30
3.35
-0 0.60
+0 0.55
0.5 1.35
u 0.20
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Riyadh vs Al-Hazm hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al-Hazm, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Riyadh vs Al-Hazm, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Riyadh vs Al-Hazm hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al-Hazm
Ra sân: Saleh Al-Abbas
Ra sân: Abduallah Al Dossari
Ra sân: Fahad Al-Rashidi
Muhammed BadammosiRa sân: Basil Al-Sayali
Paulo Ricardo
Rayan Al-MousaRa sân: Vinicius Goes Barbosa de Souza
Nawaf Al-HabashiRa sân: Faiz Selemanie
Azzam Al SalmanRa sân: Mohammed Abusabaan
Ra sân: Birama Toure
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al-Hazm
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al-Hazm
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 9 | Andre Gray | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 25 | Martin CAMPANA | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 46 | 9 | |
| 36 | Dino Arslanagic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 60 | Birama Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 0 | 67 | 6.9 | |
| 29 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 1 | 90 | 7.6 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 0 | 75 | 6.9 | |
| 20 | Didier Ibrahim Ndong | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 3 | 70 | 7 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 5 | Khalid Al-Shuwayyi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 12 | Abduallah Al Dossari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 15 | Abdulhadi Al-Harajin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 80 | Fahad Al-Rashidi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 66 | 52 | 78.79% | 0 | 0 | 100 | 7.1 |
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Vinicius Goes Barbosa de Souza | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 51 | 7.5 | |
| 88 | Mohammed Abusabaan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 68 | 6.8 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 5 | 3 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 75 | 7.4 | |
| 2 | Paulo Ricardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 1 | 80 | 7.2 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 0 | 72 | 7.2 | |
| 10 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 0 | 66 | 6.6 | |
| 90 | Muhammed Badammosi | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 8 | 6.7 | |
| 30 | Aymen Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 13 | Yazeed Al-Bakr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 2 | 76 | 7.7 | |
| 27 | Majed Qasheesh | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 6 | Basil Al-Sayali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 59 | 7.3 | |
| 11 | Mohamed Al-Thani | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 38 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

