FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Riyadh vs Al-Hazm, 00h30 ngày 30/12
Al-Riyadh
-0.25 1.18
+0.25 0.60
2.5 0.98
u 0.74
2.45
2.51
3.15
-0 1.18
+0 0.90
1 0.92
u 0.78
3.05
3.12
2.05
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Riyadh vs Al-Hazm hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al-Hazm, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Riyadh vs Al-Hazm, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Riyadh vs Al-Hazm hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al-Hazm
Mohammed Issa Al-Yami
Ahmed Mohammed Hansh Al ShamraniRa sân: Abdulaziz Al-Dhuwayhi
0 - 1 Nawaf Al-Habashi Kiến tạo: Ahmed Al-Nakhli
Sultan Tanker
Ra sân: Yehya Sulaiman Al-Shehri
0 - 2 Omar Al-Somah Kiến tạo: Basil Al-Sayali
Kiến tạo: Ismaila Soro
Abdelmounaim Boutouil
Abdullah Al-ShanqitiRa sân: Mohammed Issa Al-Yami
Amir SayoudRa sân: Miguel Carvalho
Ra sân: Toze
Aboubacar BahRa sân: Basil Al-Sayali
Fabio Santos MartinsRa sân: Nawaf Al-Habashi
Ra sân: Abdullah Hassoun
Amir Sayoud
Bruno Varela
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al-Hazm
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al-Hazm
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 18 | 47.37% | 1 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 2 | 56 | 7 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 45 | 36 | 80% | 8 | 1 | 65 | 7.3 | |
| 9 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 6 | 5 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 4 | 24 | 7.6 | |
| 10 | Teddy Okou | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 10 | 0 | 47 | 7 | |
| 19 | Ismaila Soro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 8 | Ibraheem Bayesh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 17 | Abdullah Hassoun | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 4 | 4 | 61 | 6.6 | |
| 12 | Hazazi Sulaiman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 24 | 20 | 83.33% | 7 | 2 | 53 | 6.6 | |
| 16 | Muhammad Sahlouli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 4 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 90 | Talal Abubakr Haji | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 7 | Osama Al Boardi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 87 | Marzouq Hussain Tambakti | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 1 | 55 | 7.2 |
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 37 | 8.3 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 11 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 9 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 1 | 65 | 7 | |
| 3 | Abdelmounaim Boutouil | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 2 | 60 | 6.7 | |
| 13 | Abdullah Al-Shanqiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 5 | Mohammed Issa Al-Yami | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 44 | 6.1 | |
| 70 | Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 2 | 53 | 7 | |
| 27 | Ahmed Al-Nakhli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 1 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 4 | Sultan Tanker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 4 | 50 | 6.9 | |
| 6 | Basil Al-Sayali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 5 | 0 | 59 | 7.2 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 22 | 12 | 54.55% | 2 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 80 | Miguel Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 26 | Abdulaziz Al-Dhuwayhi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 24 | Aboubacar Bah | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

