FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Riyadh vs Al-Ittihad, 01h00 ngày 25/10
Al-Riyadh 1
+1.25 0.70
-1.25 1.00
3.5 0.80
u 0.80
4.48
1.45
4.30
+0.5 0.70
-0.5 0.87
1.5 0.83
u 0.77
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Riyadh vs Al-Ittihad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al-Ittihad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Riyadh vs Al-Ittihad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Riyadh vs Al-Ittihad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al-Ittihad
0 - 1 Ngolo Kante Kiến tạo: Moussa Diaby
Mario Mitaj
Houssem Aouar
Ra sân: Toze
Ra sân: Ibraheem Bayesh
Ra sân: Mohamed Konate
Ra sân: Bernard Mensah
Hamed AlghamdiRa sân: Houssem Aouar
Abdulelah Al-Amri
Abdulaziz Al BishiRa sân: Steven Bergwijn
Ra sân: Abdulelah Al-Khaibari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al-Ittihad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al-Ittihad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 0 | 41 | 7.8 | |
| 13 | Mohamed Konate | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 29 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 17 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 14 | Ziyad Al Sahafi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.1 | |
| 21 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 11 | Ibraheem Bayesh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 27 | Hussain Al-Nuweqi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 2 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 7 | Mohammed Al-Aqel | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.8 | |
| 50 | Nawaf Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 18 | Mohamed Al-Oqil | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 5 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 24 | Rayan Darwish Al-Bloushi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 |
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Forward | 5 | 3 | 2 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 49 | 7 | |
| 7 | Ngolo Kante | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 113 | 105 | 92.92% | 0 | 1 | 134 | 8.7 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 96 | 89 | 92.71% | 1 | 2 | 111 | 7.9 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 30 | 7.5 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 4 | 0 | 57 | 7.2 | |
| 10 | Houssem Aouar | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 19 | Moussa Diaby | Forward | 1 | 0 | 5 | 48 | 36 | 75% | 6 | 0 | 63 | 7.5 | |
| 22 | Abdulaziz Al Bishi | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 4 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 74 | 89.16% | 0 | 2 | 100 | 7.3 | |
| 80 | Hamed Alghamdi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 97 | 93 | 95.88% | 4 | 0 | 122 | 7.8 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 1 | 68 | 7.1 | |
| 6 | Saad Al Mousa | Defender | 0 | 0 | 0 | 83 | 78 | 93.98% | 0 | 1 | 93 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

