FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Riyadh vs Al-Ittihad, 02h00 ngày 14/03
Al-Riyadh
+0.75 0.95
-0.75 0.85
3 0.96
u 0.76
4.45
1.54
3.80
+0.25 0.95
-0.25 0.76
1.25 0.97
u 0.73
4.12
2.2
2.28
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Riyadh vs Al-Ittihad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al-Ittihad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Riyadh vs Al-Ittihad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Riyadh vs Al-Ittihad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al-Ittihad
0 - 1 Youssef En-Nesyri Kiến tạo: Roger Fernandes
Ra sân: Osama Al Boardi
Moussa DiabyRa sân: Faisal Al-Ghamdi
Saleh Al-ShehriRa sân: Youssef En-Nesyri
Abdulrahman Al-OboudRa sân: Roger Fernandes
Ra sân: Teddy Okou
Ra sân: Leandro Antunes
Ahmed Al JulaydanRa sân: Muhannad Mustafa Shanqeeti
Ra sân: Enes Sali
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al-Ittihad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al-Ittihad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 5 | 0 | 47 | 7.3 | |
| 27 | Victor Lekhal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 9 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 10 | 6.1 | |
| 77 | Leandro Antunes | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 21 | 7.8 | |
| 10 | Teddy Okou | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 98 | Enes Sali | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 23 | Mohammed Al-Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 12 | Hazazi Sulaiman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 11 | Khalil Al-Absi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 80 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 1 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 7 | Osama Al Boardi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 87 | Marzouq Hussain Tambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 35 | Ahmed Al Siyahi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 3 | 30 | 6.5 |
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 91 | 87 | 95.6% | 0 | 1 | 100 | 7.9 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 37 | 5.9 | |
| 11 | Saleh Al-Shehri | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 48 | 44 | 91.67% | 3 | 0 | 66 | 6.3 | |
| 20 | Ahmed Sharahili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 78 | 95.12% | 0 | 0 | 88 | 6.4 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 87 | 81 | 93.1% | 1 | 0 | 99 | 6.4 | |
| 21 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 7.2 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 97 | 94 | 96.91% | 0 | 2 | 109 | 6.9 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 78 | 73 | 93.59% | 4 | 2 | 104 | 6.9 | |
| 78 | Roger Fernandes | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 5 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Oboud | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 5 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 1 | 54 | 6.2 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 32 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 3 | 0 | 14 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

