FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Riyadh vs Al-Khaleej, 22h00 ngày 09/01
Al-Riyadh
-0.25 1.00
+0.25 0.70
2.5 0.95
u 0.75
2.45
2.60
3.00
-0 1.00
+0 1.00
1 1.00
u 0.80
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Riyadh vs Al-Khaleej hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al-Khaleej, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Riyadh vs Al-Khaleej, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Riyadh vs Al-Khaleej hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al-Khaleej
Murad Al-Hawsawi
0 - 1 Konstantinos Fortounis, Kostas Kiến tạo: Abdullah Al-Salem
Mohamed SherifRa sân: Saleh Aboulshamat
Ra sân: Mohammed Al-Aqel
Kiến tạo: Faiz Selemanie
Bander Al-MutairiRa sân: Murad Al-Hawsawi
1 - 2 Fabio Santos Martins Kiến tạo: Konstantinos Fortounis, Kostas
Ra sân: Yehya Sulaiman Al-Shehri
Ra sân: Marzouq Hussain Tambakti
Ali Al ShaafiRa sân: Fabio Santos Martins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al-Khaleej
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al-Khaleej
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 13 | Mohamed Konate | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 4 | 28 | 6.7 | |
| 10 | Nawaf Al-Abid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 30 | 29 | 96.67% | 2 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 2 | 59 | 7.6 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 5 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 0 | 51 | 8.3 | |
| 17 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 9 | 0 | 72 | 7.3 | |
| 21 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 11 | Ibraheem Bayesh | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 7 | Mohammed Al-Aqel | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 2 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 35 | 25 | 71.43% | 4 | 0 | 64 | 7.3 | |
| 85 | Talal Abubakr Haji | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 87 | Marzouq Hussain Tambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 34 | 6.4 |
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 17 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 52 | 43 | 82.69% | 5 | 0 | 81 | 8.3 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 2 | 65 | 6.9 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 3 | 78 | 7.1 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 1 | 1 | 85 | 7.1 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 38 | 7.6 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 2 | 65 | 6.9 | |
| 9 | Mohamed Sherif | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 57 | 42 | 73.68% | 3 | 1 | 81 | 6.8 | |
| 33 | Bander Al-Mutairi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 14 | Ali Al Shaafi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 43 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

