FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Riyadh vs Al-Khaleej, 22h00 ngày 16/12
Al-Riyadh
+0.25 0.98
-0.25 0.92
2.25 0.95
u 0.83
3.00
2.20
3.00
-0 0.98
+0 0.73
0.75 0.70
u 1.10
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Riyadh vs Al-Khaleej hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al-Khaleej, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Riyadh vs Al-Khaleej, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Riyadh vs Al-Khaleej hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al-Khaleej
0 - 1 Abdalellah Hawsawi Kiến tạo: Mansour Hamzi
Abdalellah Hawsawi
Ra sân: Khalid Al-Shuwayyi
Ra sân: Yehya Sulaiman Al-Shehri
Ra sân: Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi
Ra sân: Birama Toure
Jung Woo Young
Fawaz Awadh Al-ToraisRa sân: Abdalellah Hawsawi
Ra sân: Didier Ibrahim Ndong
Abdullah Al-SalemRa sân: Mohamed Sherif
Khalid Al SamiriRa sân: Mansour Hamzi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al-Khaleej
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al-Khaleej
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 9 | Andre Gray | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 16 | 6.3 | |
| 25 | Martin CAMPANA | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 11 | Knowledge Musona | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 8 | 0 | 56 | 7.5 | |
| 36 | Dino Arslanagic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 2 | 77 | 7.2 | |
| 2 | Amiri Kurdi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 2 | 28 | 6.5 | |
| 60 | Birama Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 29 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 83 | 88.3% | 0 | 1 | 103 | 7 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 26 | Ali Al Zaqan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 20 | Didier Ibrahim Ndong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 27 | Hussain Al-Nuweqi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 5 | Khalid Al-Shuwayyi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 25 | 6.7 | |
| 15 | Abdulhadi Al-Harajin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 2 | 4 | 87 | 7.6 |
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Lisandro Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 2 | 85 | 7 | |
| 23 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 55 | Jung Woo Young | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 4 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 8 | Ivo Rodrigues | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 2 | 57 | 7 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 57 | 47 | 82.46% | 6 | 0 | 81 | 7.3 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 1 | 80 | 7.3 | |
| 9 | Mohamed Sherif | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 1 | 65 | 6.7 | |
| 27 | Fawaz Awadh Al-Torais | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 18 | Abdalellah Hawsawi | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 33 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

