FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Riyadh vs Al-Nassr, 01h00 ngày 24/05
Al-Riyadh
+2 0.85
-2 0.85
2.5 0.30
u 2.40
7.70
1.19
5.60
+0.25 0.85
-0.25 1.10
0.5 0.17
u 3.50
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Riyadh vs Al-Nassr hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al-Nassr, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Riyadh vs Al-Nassr, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Riyadh vs Al-Nassr hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al-Nassr
0 - 1 Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte Kiến tạo: Marcelo Brozovic
Kiến tạo: Yehya Sulaiman Al-Shehri
Kiến tạo: Yehya Sulaiman Al-Shehri
Alex Nicolao Telles
Abdulrahman GhareebRa sân: Alex Nicolao Telles
Ra sân: Khalid Al-Shuwayyi
Aymeric Laporte
Aymeric Laporte Card changed
Ra sân: Martin CAMPANA
Ra sân: Mohammed Al-Aqel
Ra sân: Mohammed Al Shwirekh
Sami Al-NajeiRa sân: Marcelo Brozovic
Ali Al-HassanRa sân: Abdullah Al Khaibari
Abdulelah Al-AmriRa sân: Ali Al-Oujami
2 - 2 Meshari Al Nemer
Meshari Al NemerRa sân: Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al-Nassr
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al-Nassr
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Andre Gray | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 32 | 7.3 | |
| 25 | Martin CAMPANA | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 5 | 25% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 36 | Dino Arslanagic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.3 | |
| 29 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 5 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 44 | 8.4 | |
| 26 | Ali Al Zaqan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 20 | Didier Ibrahim Ndong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 27 | Hussain Al-Nuweqi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 5 | Khalid Al-Shuwayyi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 12 | Abduallah Al Dossari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 7 | Mohammed Al-Aqel | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 19 | 7.4 | |
| 80 | Fahad Al-Rashidi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 40 | Abdulelah Al-Shammeri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 4 | Mohammed Al Shwirekh | Defender | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 24 | 7.4 |
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Forward | 7 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 31 | 6.1 | |
| 26 | David Ospina Ramirez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 79 | 68 | 86.08% | 9 | 0 | 97 | 7.9 | |
| 10 | Sadio Mane | Forward | 4 | 1 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 1 | 60 | 6.4 | |
| 27 | Aymeric Laporte | Defender | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 57 | 5.9 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Forward | 2 | 2 | 3 | 67 | 57 | 85.07% | 1 | 0 | 85 | 8.5 | |
| 15 | Alex Nicolao Telles | Defender | 1 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 68 | 64 | 94.12% | 1 | 1 | 73 | 6.8 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Defender | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Defender | 1 | 0 | 3 | 73 | 60 | 82.19% | 6 | 2 | 97 | 7.1 | |
| 23 | Ayman Yahya | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 61 | 55 | 90.16% | 6 | 1 | 84 | 8.1 | |
| 19 | Ali Al-Hassan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Defender | 1 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 3 | 72 | 7 | |
| 14 | Sami Al-Najei | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 30 | Meshari Al Nemer | Forward | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

