FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Riyadh vs Al-Nassr, 00h00 ngày 09/11
Al-Riyadh
+2 0.70
-2 1.00
2.5 0.36
u 2.00
8.10
1.19
5.45
+0.75 0.70
-0.75 0.83
1.5 0.98
u 0.83
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Riyadh vs Al-Nassr hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al-Nassr, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Riyadh vs Al-Nassr, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Riyadh vs Al-Nassr hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al-Nassr
Ra sân: Mohamed Konate
0 - 1 Sadio Mane Kiến tạo: Abdulrahman Ghareeb
Ra sân: Hussain Al-Nuweqi
Angelo Gabriel Borges DamacenoRa sân: Abdulrahman Ghareeb
Abdullah Al KhaibariRa sân: Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Ra sân: Mohammed Al-Aqel
Salem Al NajdiRa sân: Sultan Al Ghannam
Saad HaqawiRa sân: Anderson Souza Conceicao Talisca
Saad Haqawi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al-Nassr
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al-Nassr
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 1 | 45 | 9.3 | |
| 13 | Mohamed Konate | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.2 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 2 | 57 | 6.6 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 4 | 0 | 62 | 7.3 | |
| 17 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 28 | 15 | 53.57% | 4 | 0 | 64 | 7.4 | |
| 21 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 11 | Ibraheem Bayesh | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 36 | 7 | |
| 27 | Hussain Al-Nuweqi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 7 | Mohammed Al-Aqel | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 21 | 6.2 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 3 | 1 | 61 | 7.5 | |
| 24 | Rayan Darwish Al-Bloushi | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 87 | Marzouq Hussain Tambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 37 | 7.1 |
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 3 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 91 | 85 | 93.41% | 2 | 0 | 101 | 7.6 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 41 | 30 | 73.17% | 5 | 0 | 71 | 7.9 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 62 | 57 | 91.94% | 2 | 0 | 72 | 7 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Cánh phải | 5 | 3 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 2 | 39 | 7.1 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 32 | 31 | 96.88% | 9 | 0 | 59 | 7.7 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 1 | 89 | 8 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 49 | 48 | 97.96% | 6 | 0 | 73 | 7 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 31 | 7.3 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 72 | 71 | 98.61% | 0 | 2 | 87 | 8 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 66 | 60 | 90.91% | 2 | 0 | 96 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

