FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Riyadh vs Al-Orubah, 23h00 ngày 01/05
Al-Riyadh
-0.25 0.65
+0.25 1.05
2.5 0.70
u 0.90
1.85
3.25
3.30
-0.25 0.65
+0.25 0.75
1 0.80
u 0.80
2.33
3.81
2.01
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Riyadh vs Al-Orubah hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al-Orubah, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Riyadh vs Al-Orubah, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Riyadh vs Al-Orubah hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al-Orubah
0 - 1 Omar Al-Somah Kiến tạo: Mohannad Abu Taha
Omar Al-Somah Goal awarded
Mohammed Al-Qarni
Mohannad Abu Taha
Kiến tạo: Yehya Sulaiman Al-Shehri
Fahad Al-RashidiRa sân: Mohammed Al-Qarni
Osama Al KhalafRa sân: Hamed Al-Maghati
2 - 2 Omar Al-Somah Kiến tạo: Ibrahim Al-Zubaidi
Ra sân: Talal Abubakr Haji
Ra sân: Yehya Sulaiman Al-Shehri
Fawaz Awadh Al-ToraisRa sân: Karlo Muhar
Ra sân: Hussain Al-Nuweqi
Husein Al ShuwaishRa sân: Mohannad Abu Taha
Fahad Al-Rashidi
2 - 3 Johann Berg Gudmundsson Kiến tạo: Husein Al Shuwaish
Fahad Al ZubaidiRa sân: Johann Berg Gudmundsson
Ra sân: Nawaf Al-Hawsawi
2 - 4 Omar Al-Somah Kiến tạo: Fahad Al Zubaidi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al-Orubah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al-Orubah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 29 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 5 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 52 | 7.6 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 3 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 21 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 11 | Ibraheem Bayesh | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 27 | Hussain Al-Nuweqi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 50 | Nawaf Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 85 | Talal Abubakr Haji | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 7.3 |
Al-Orubah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 17 | 7.2 | |
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 5 | Kurt Zouma | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 28 | 6.3 | |
| 28 | Gaetan Coucke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 13 | Ibrahim Al-Zubaidi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 99 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 17 | 7 | |
| 73 | Karlo Muhar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 3 | Ismael Kandouss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 6 | Mohammed Al-Qarni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 14 | Mohannad Abu Taha | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 11 | Hamed Al-Maghati | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 21 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

