FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Riyadh vs Al-Qadasiya, 22h15 ngày 04/10
Al-Riyadh
+0.5 0.83
-0.5 0.98
2.5 0.85
u 0.75
3.40
1.75
3.50
+0.25 0.83
-0.25 0.85
1 0.80
u 0.80
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Riyadh vs Al-Qadasiya hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al-Qadasiya, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Riyadh vs Al-Qadasiya, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Riyadh vs Al-Qadasiya hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al-Qadasiya
Kiến tạo: Toze
Saif Rashad MohamedRa sân: Husain Al Monassar
Mohammed Waheeb Abu Al-ShamatRa sân: Qasim Al-Oujami
Nahitan Nandez
Kiến tạo: Yoann Barbet
Turki Al AmmarRa sân: Cameron Puertas
Mohammed Al-ShanqitiRa sân: Iker Almena
Abdulaziz Al OthmanRa sân: Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
2 - 1 Abdulaziz Al Othman Kiến tạo: Turki Al Ammar
Ra sân: Bernard Mensah
Ra sân: Marzouq Hussain Tambakti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al-Qadasiya
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al-Qadasiya
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 0 | 56 | 8.3 | |
| 13 | Mohamed Konate | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 26 | 6.2 | |
| 29 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 35 | 7.4 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 41 | 7.4 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 6 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 17 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 6 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 14 | Ziyad Al Sahafi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 21 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 32 | 7.5 | |
| 11 | Ibraheem Bayesh | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 42 | 7.7 | |
| 7 | Mohammed Al-Aqel | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 87 | Marzouq Hussain Tambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 29 | 6.9 |
Al-Qadasiya
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 80 | 95.24% | 1 | 0 | 99 | 7 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 63 | 50 | 79.37% | 4 | 0 | 79 | 6.6 | |
| 24 | Mohammed Qasem | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 20 | 6.6 | ||
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 42 | 7.4 | |
| 88 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 23 | 7.6 | |
| 5 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 1 | 0 | 69 | 7 | |
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 87 | Qasim Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 30 | Iker Almena | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 3 | 0 | 74 | 7.1 | |
| 66 | Abdulaziz Al Othman | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 7.7 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 1 | 74 | 7.1 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | 1 | 1 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 5 | 1 | 50 | 6.7 | ||
| 14 | Saif Rashad Mohamed | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 33 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

