FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Riyadh vs Al-Shabab, 01h00 ngày 06/04
Al-Riyadh
+0.5 0.96
-0.5 0.82
2.75 0.86
u 0.86
3.42
1.82
3.55
+0.25 0.96
-0.25 1.02
1.25 1.00
u 0.70
3.83
2.42
2.15
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Riyadh vs Al-Shabab hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al-Shabab, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Riyadh vs Al-Shabab, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Riyadh vs Al-Shabab hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al-Shabab
0 - 1 Abderrazak Hamdallah
Ra sân: Enes Sali
Hammam Al-HammamiRa sân: Ali Azaizeh
Ra sân: Leandro Antunes
Ra sân: Teddy Okou
Josh Brownhill
Basil Al-SayaliRa sân: Ali Al-Asmari
Ra sân: Ahmed Al Siyahi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al-Shabab
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al-Shabab
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 50 | 8.4 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 58 | 8.4 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 8 | 0 | 67 | 7.4 | |
| 27 | Victor Lekhal | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 2 | 1 | 60 | 7.3 | |
| 9 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 77 | Leandro Antunes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 10 | Teddy Okou | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 98 | Enes Sali | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 23 | Mohammed Al-Khaibari | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 11 | Khalil Al-Absi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 80 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 87 | Marzouq Hussain Tambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 3 | 0 | 74 | 7.6 | |
| 99 | Sultan Harun | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 35 | Ahmed Al Siyahi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 43 | 6.9 |
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 6 | 1 | 5 | 42 | 33 | 78.57% | 8 | 0 | 95 | 6.6 | |
| 9 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 1 | 68 | 6.4 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 0 | 66 | 6.6 | |
| 3 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 40 | Ali Al-Asmari | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 4 | 2 | 78 | 7 | |
| 29 | Yacine Adli | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 55 | 47 | 85.45% | 7 | 0 | 80 | 7.1 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 1 | 2 | 69 | 6.6 | |
| 17 | Mohamed Al-Thani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 99 | Ali Azaizeh | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 40 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

