FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Riyadh vs Al-Shabab(KSA), 22h00 ngày 05/10
Al-Riyadh
+1 1.05
-1 0.65
3 0.86
u 0.74
5.60
1.40
3.90
+0.5 1.05
-0.5 0.90
1.25 0.90
u 0.70
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Riyadh vs Al-Shabab(KSA) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al-Shabab(KSA), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Riyadh vs Al-Shabab(KSA), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Riyadh vs Al-Shabab(KSA) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al-Shabab(KSA)
Kiến tạo: Alin Tosca
Hussain Al-Sabiyani
Fawaz Al-SagourRa sân: Mohammed Essa Harbush
Abdullah RadifRa sân: Habib Diallo
Carlos Alberto Carvalho da Silva JuniorRa sân: Hattan Bahebri
1 - 1 Romain Saiss Kiến tạo: Yannick Ferreira Carrasco
Ra sân: Knowledge Musona
Kiến tạo: Didier Ibrahim Ndong
Fahd Al MuwalladRa sân: Husain Al Monassar
2 - 2 Iago Santos Kiến tạo: Yannick Ferreira Carrasco
Ra sân: Abduallah Al Dossari
Ra sân: Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi
Ra sân: Andre Gray
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al-Shabab(KSA)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al-Shabab(KSA)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 9 | Andre Gray | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 24 | 7.4 | |
| 25 | Martin CAMPANA | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 19 | 52.78% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 11 | Knowledge Musona | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 36 | Dino Arslanagic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 6 | Alin Tosca | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 60 | Birama Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 29 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 20 | Didier Ibrahim Ndong | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 5 | Khalid Al-Shuwayyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 45 | 6.1 | |
| 12 | Abduallah Al Dossari | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 80 | Fahad Al-Rashidi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 4 | Mohammed Al Shwirekh | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 27 | 6.8 |
Al-Shabab(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 95 | 85 | 89.47% | 0 | 0 | 119 | 8.1 | |
| 18 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 23 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 4 | 0 | 3 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 79 | 7.7 | |
| 14 | Romain Saiss | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 1 | 68 | 8 | |
| 8 | Fahd Al Muwallad | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 6 | Gustavo Leonardo Cuellar Gallego | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 95 | 89 | 93.68% | 0 | 1 | 112 | 7.5 | |
| 13 | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 4 | Iago Santos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 3 | 60 | 7.6 | |
| 20 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 66 | 7 | |
| 49 | Abdullah Radif | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | ||
| 16 | Hussain Al-Sabiyani | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 72 | 7.7 | |
| 38 | Mohammed Essa Harbush | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 28 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

