FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Riyadh vs Al-Taawon, 22h00 ngày 09/05
Al-Riyadh
+0.25 0.95
-0.25 0.75
2.5 0.89
u 0.78
3.20
2.05
3.30
-0 0.95
+0 0.55
0.5 0.36
u 2.00
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Riyadh vs Al-Taawon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al-Taawon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Riyadh vs Al-Taawon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Riyadh vs Al-Taawon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al-Taawon
Mohammed Al-AqelRa sân: Knowledge Musona
Ra sân: Abdulmalik Al-Shammari
Muath FaquihiRa sân: Ibrahim Al Shuayl
Mohammed Al Kuwaykibi
Ra sân: Abdulhadi Al-Harajin
Ra sân: Cristian Guanca
Abduallah Al DossariRa sân: Yehya Sulaiman Al-Shehri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al-Taawon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al-Taawon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Andre Gray | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 8 | 200% | 0 | 0 | 30 | 5.87 | |
| 0 | Martin CAMPANA | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 10 | 29.41% | 0 | 0 | 30 | 6.39 | |
| 11 | Knowledge Musona | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 0 | 26 | 5.74 | |
| 0 | Birama Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 0 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 6 | 0 | 4 | 7.53 | |
| 0 | Hussain Al-Nuweqi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 56 | 32 | 57.14% | 0 | 0 | 64 | 7.27 | |
| 15 | Abdulhadi Al-Harajin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 54 | 5.7 |
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Cristian Guanca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 52 | 36 | 69.23% | 4 | 0 | 62 | 7.74 | |
| 0 | Aschraf El Mahdioui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 98 | 376.92% | 2 | 0 | 6 | 7.91 | |
| 24 | Flavio Medeiros da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 74 | 16 | 21.62% | 0 | 2 | 78 | 7.37 | |
| 0 | Ibrahim Al Shuayl | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 82 | 4 | |
| 30 | Joao Pedro Pereira dos Santos | Forward | 2 | 0 | 0 | 6 | 12 | 200% | 0 | 0 | 34 | 6.68 | |
| 9 | Abdulmalik Al-Shammari | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.86 | |
| 0 | Muath Faquihi | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 7.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

