FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Riyadh vs Al-Taawon, 22h10 ngày 21/01
Al-Riyadh
-0 0.60
+0 1.10
2 0.70
u 0.90
2.10
3.20
2.95
-0 0.60
+0 0.95
0.75 0.55
u 1.05
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Riyadh vs Al-Taawon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al-Taawon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Riyadh vs Al-Taawon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Riyadh vs Al-Taawon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al-Taawon
Fahd Mohammed Al-Jumaiya
Awn Mutlaq Al Slaluli
Sultan MandashRa sân: Andrei Girotto
Sultan Mandash
Lucas ChavezRa sân: Ahmed Saleh Bahusayn
Roger MartinezRa sân: Abdulfattah Adam
Ra sân: Faiz Selemanie
Roger Martinez Goal Disallowed

Sultan Mandash
Ra sân: Yehya Sulaiman Al-Shehri
Renne Alejandro Rivas AlezonesRa sân: Fahd Mohammed Al-Jumaiya
Ra sân: Marzouq Hussain Tambakti

Awn Mutlaq Al Slaluli
Waleed Al-Ahmed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al-Taawon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al-Taawon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 13 | Mohamed Konate | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 15 | 6.7 | |
| 10 | Nawaf Al-Abid | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 29 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 2 | 65 | 7 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 59 | 85.51% | 2 | 0 | 82 | 7.2 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 5 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 17 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 21 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 0 | 50 | 7 | |
| 11 | Ibraheem Bayesh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 55 | 7.4 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 7 | 1 | 65 | 7 | |
| 85 | Talal Abubakr Haji | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 24 | Rayan Darwish Al-Bloushi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 87 | Marzouq Hussain Tambakti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 62 | 7 |
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 61 | 47 | 77.05% | 4 | 0 | 75 | 6.8 | |
| 38 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 75 | 68 | 90.67% | 0 | 0 | 88 | 7 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 9 | Abdulfattah Adam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 14 | Fahd Mohammed Al-Jumaiya | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 3 | 64 | 6.5 | |
| 16 | Renne Alejandro Rivas Alezones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 19 | Lucas Chavez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 93 | Awn Mutlaq Al Slaluli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 3 | 67 | 6.8 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 2 | 71 | 7.4 | |
| 8 | Saad Al-Nasser | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 1 | 75 | 7.2 | |
| 29 | Ahmed Saleh Bahusayn | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 13 | Abdulqaddous Attieh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 27 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

