FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Riyadh vs Al-Wehda, 22h15 ngày 30/01
Al-Riyadh
-0.5 0.85
+0.5 0.85
2.5 0.80
u 0.91
1.85
3.25
3.30
-0.25 0.85
+0.25 0.75
1 0.83
u 0.98
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Riyadh vs Al-Wehda hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al-Wehda, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Riyadh vs Al-Wehda, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Riyadh vs Al-Wehda hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al-Wehda
Jawad El YamiqRa sân: Abdullah Fareed Al Hafith
Waleed Rashid BakshweenRa sân: Mohamed Al Makaazi
Ra sân: Ibraheem Bayesh
Ra sân: Abdulelah Al-Khaibari
Ra sân: Faiz Selemanie
Juninho BacunaRa sân: Saad Bguir
Hussain Al-EisaRa sân: Youssef Amyn
Ra sân: Bernard Mensah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al-Wehda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al-Wehda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 13 | Mohamed Konate | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 10 | Nawaf Al-Abid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 29 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 1 | 47 | 7.2 | |
| 17 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 5 | 1 | 46 | 7 | |
| 21 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 11 | Ibraheem Bayesh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 50 | Nawaf Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 2 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 87 | Marzouq Hussain Tambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 43 | 6.7 |
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 23 | Craig Goodwin | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 1 | 37 | 7.3 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 18 | Saad Bguir | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 6 | Alexandru Cretu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 0 | 2 | 70 | 6.7 | |
| 10 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 56 | 43 | 76.79% | 4 | 0 | 81 | 6.8 | |
| 1 | Abdullah Al-Oaisher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 35 | Mohamed Al Makaazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 11 | Youssef Amyn | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 8 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 75 | 64 | 85.33% | 0 | 1 | 96 | 7.5 | |
| 28 | Hussain Al-Eisa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 49 | Ali Al Salem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 4 | 2 | 46 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

