FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Riyadh vs Damac FC, 00h30 ngày 07/11
Al-Riyadh
-0.25 0.80
+0.25 1.00
2.25 0.72
u 0.88
2.05
3.30
3.25
-0.25 0.80
+0.25 0.62
0.5 0.36
u 1.80
2.47
3.81
1.91
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Riyadh vs Damac FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Damac FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Riyadh vs Damac FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Riyadh vs Damac FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Damac FC
Abdullah Al QahtaniRa sân: Riad Sharahili
Kiến tạo: Toze
Morlaye Sylla
Hassan Rubayyi
Ra sân: Talal Abubakr Haji
Hazzaa Ahmed Al-GhamdiRa sân: Yahya Mahdi Naji
Nabil AliouiRa sân: Hassan Rubayyi
Ra sân: Osama Al Boardi
Ra sân: Muhammad Sahlouli
Dhari Sayyar Al-Anazi
Valentin Vada Penalty cancelled
1 - 1 Valentin Vada
Ra sân: Sergio González
Ra sân: Teddy Okou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Damac FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Damac FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 33 | 26 | 78.79% | 5 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 9 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 3 | 20 | 6.4 | |
| 10 | Teddy Okou | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 39 | 7 | |
| 4 | Sergio González | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 8.1 | |
| 23 | Mohammed Al-Khaibari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 12 | Hazazi Sulaiman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 11 | Khalil Al-Absi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 16 | Muhammad Sahlouli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 90 | Talal Abubakr Haji | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 7 | Osama Al Boardi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 1 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 44 | Saud Al Tumbukti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 33 | Ammar Al-Harfi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.8 |
Damac FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexandre Jesus Medina Reobasco | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 80 | 69 | 86.25% | 1 | 1 | 91 | 7.3 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 1 | 0 | 74 | 7.1 | |
| 26 | Riad Sharahili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 10 | Nabil Alioui | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 15 | Jamal Harkass | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 2 | 69 | 6.5 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 3 | 0 | 85 | 6.9 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 5 | Hassan Rubayyi | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 3 | 57 | 6.6 | ||
| 22 | Abdul Rahman Al Khaibre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 77 | David Kaiki | Forward | 2 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 1 | 55 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

