FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Riyadh vs Dhamk, 22h00 ngày 28/12
Al-Riyadh
+0.75 0.86
-0.75 0.84
2.5 0.68
u 0.92
4.00
1.64
3.50
+0.25 0.86
-0.25 0.75
1 0.68
u 0.92
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Riyadh vs Dhamk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Dhamk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Riyadh vs Dhamk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Riyadh vs Dhamk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Dhamk
Alhwsawi Sanousi Mohammed
Ra sân: Mohammed Al Shwirekh
Kiến tạo: Yehya Sulaiman Al-Shehri
Assan CeesayRa sân: Abdulaziz Al Sarhani
Abdulaziz Al BishiRa sân: Abdulaziz Makeen
Ra sân: Hussain Al-Nuweqi
Abdullah Al QahtaniRa sân: Ahmad Al Zaein
Ra sân: Yehya Sulaiman Al-Shehri
Nicolae Stanciu
Fahad Al-JohaniRa sân: Alhwsawi Sanousi Mohammed
Ramzi SolanRa sân: Domagoj Antolic
Ra sân: Andre Gray
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Dhamk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Dhamk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 9 | Andre Gray | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 25 | 7.5 | |
| 25 | Martin CAMPANA | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 11 | Knowledge Musona | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 6 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 36 | Dino Arslanagic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 60 | Birama Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 29 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 45 | 7.4 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 20 | Didier Ibrahim Ndong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 3 | 37 | 6.6 | |
| 27 | Hussain Al-Nuweqi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 5 | Khalid Al-Shuwayyi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 1 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 4 | Mohammed Al Shwirekh | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 26 | 6.8 |
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Domagoj Antolic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 3 | 0 | 58 | 7 | |
| 31 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 5 | 0 | 2 | 57 | 46 | 80.7% | 7 | 0 | 82 | 7.3 | |
| 9 | Assan Ceesay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 8 | Tarek Hamed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 92 | 90 | 97.83% | 3 | 1 | 105 | 7.4 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 1 | 65 | 7 | |
| 11 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 73 | 62 | 84.93% | 0 | 2 | 92 | 7.5 | |
| 49 | Ahmad Al Zaein | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 0 | 52 | 7.4 | |
| 99 | Fahad Al-Johani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 21 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 2 | 54 | 6.3 | |
| 12 | Abdulaziz Makeen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 2 | 0 | 78 | 7.1 | |
| 14 | Abdulaziz Al Sarhani | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 51 | Ramzi Solan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 33 | Mohammed Al-Mahasneh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

