FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Sadd vs Al Hilal, 01h00 ngày 14/04
Al-Sadd
90phút [3-3], 120phút [3-3]Pen [4-2]
+0.75 1.03
-0.75 0.81
3.25 0.99
u 0.83
4.30
1.63
4.25
+0.25 1.03
-0.25 0.80
1.25 0.86
u 0.96
4.3
2.14
2.5
Cúp C1 Châu Á
KQBD Al-Sadd vs Al Hilal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Sadd vs Al Hilal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Sadd vs Al Hilal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Sadd vs Al Hilal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Sadd vs Al Hilal
0 - 1 Sergej Milinkovic Savic Kiến tạo: Theo Hernandez
Kiến tạo: Romain Saiss
1 - 2 Salem Al Dawsari Kiến tạo: Ruben Neves
Kiến tạo: Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel
Pablo Mari VillarRa sân: Ali Al-Oujami
Marcos Leonardo Santos AlmeidaRa sân: Sultan Mandash
2 - 3 Marcos Leonardo Santos Almeida Kiến tạo: Karim Benzema
Kiến tạo: Agustín Soria
Mohamed Kanno
Nasser Al-DawsariRa sân: Salem Al Dawsari
Saimon BouabreRa sân: Mohamed Kanno
Murad Al-HawsawiRa sân: Moteb Al Harbi
Marcos Leonardo Santos Almeida
Abdulkarim DarisiRa sân: Theo Hernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Sadd VS Al Hilal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Sadd vs Al Hilal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Sadd
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 3 | 47 | 35 | 74.47% | 1 | 0 | 61 | 6.6 | |
| 16 | Boualem Khoukhi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 5 | 65 | 7.5 | |
| 29 | Romain Saiss | Trung vệ | 2 | 2 | 2 | 64 | 52 | 81.25% | 0 | 0 | 79 | 6.4 | |
| 6 | Paulo Otavio Rosa Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 0 | 71 | 6.9 | |
| 7 | Akram Afif | Cánh trái | 2 | 1 | 5 | 60 | 49 | 81.67% | 11 | 0 | 84 | 6.9 | |
| 33 | Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel | Tiền vệ công | 5 | 2 | 3 | 80 | 70 | 87.5% | 4 | 1 | 95 | 9.5 | |
| 2 | Pedro Miguel Carvalho Deus Correia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 2 | 69 | 6 | |
| 19 | Rafael Sebastian Mujica Garcia | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 35 | 7.7 | |
| 4 | Mohamed Camara | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 72 | 6.6 | |
| 22 | Meshaal Aissa Barsham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 80 | Agustín Soria | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 4 | 42 | 38 | 90.48% | 2 | 1 | 59 | 7.8 |
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 5 | 38 | 5.8 | |
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 0 | 58 | 7.7 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 46 | 8.1 | |
| 30 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 2 | 46 | 6.7 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 46 | 31 | 67.39% | 3 | 3 | 63 | 6.8 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 77 | 69 | 89.61% | 9 | 0 | 99 | 8.9 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 2 | 53 | 7.3 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 62 | 51 | 82.26% | 3 | 1 | 82 | 7.1 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 1 | 71 | 6.9 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 7.3 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 23 | 7.6 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 3 | 44 | 6.9 | |
| 23 | Sultan Mandash | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 29 | 8.2 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 14 | Abdulkarim Darisi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 70 | Saimon Bouabre | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 24 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

