FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Sadd vs Al-Ahli SFC, 23h00 ngày 04/11
Al-Sadd
+0.75 0.94
-0.75 0.90
2.5 0.44
u 1.50
3.72
1.65
4.20
+0.25 0.94
-0.25 0.80
1.25 0.80
u 1.00
4
2.1
2.5
Cúp C1 Châu Á
KQBD Al-Sadd vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Sadd vs Al-Ahli SFC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Sadd vs Al-Ahli SFC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Sadd vs Al-Ahli SFC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Sadd vs Al-Ahli SFC
Matteo Dams
0 - 1 Riyad Mahrez Kiến tạo: Enzo Millot
Ra sân: Giovani Henrique Amorim da Sil
Kiến tạo: Akram Afif
Wenderson GalenoRa sân: Enzo Millot
1 - 2 Matheus Goncalves Kiến tạo: Wenderson Galeno
Roger Ibanez Da Silva
Saleh AboulshamatRa sân: Riyad Mahrez
Ra sân: Mohamed Camara
Ali Majrashi
Mohamed AbdulrahmanRa sân: Matheus Goncalves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Sadd VS Al-Ahli SFC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Sadd vs Al-Ahli SFC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Sadd
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 29 | Romain Saiss | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 40 | 7 | |
| 6 | Paulo Otavio Rosa Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 7 | Akram Afif | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 4 | 1 | 42 | 7 | |
| 33 | Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 19 | Rafael Sebastian Mujica Garcia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 5 | Tarek Salman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 37 | Ahmed Suhail Al Hamawende | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 3 | 27 | 6.4 | |
| 4 | Mohamed Camara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 22 | Meshaal Aissa Barsham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 21 | Giovani Henrique Amorim da Sil | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 6.5 |
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 29 | 7.9 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 38 | 7.4 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 10 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 20 | Matheus Goncalves | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 1 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 32 | Matteo Dams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 30 | 7.1 | |
| 5 | Mohammed Sulaiman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 34 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

