FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Sadd vs Al-Ittihad, 23h00 ngày 17/02
Al-Sadd
-0.25 1.03
+0.25 0.78
2.5 0.05
u 6.50
2.38
2.42
3.45
-0 1.03
+0 0.90
1.25 1.00
u 0.80
2.75
3.1
2.38
Cúp C1 Châu Á
KQBD Al-Sadd vs Al-Ittihad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Sadd vs Al-Ittihad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Sadd vs Al-Ittihad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Sadd vs Al-Ittihad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Sadd vs Al-Ittihad
0 - 1 Houssem Aouar
0 - 2 Youssef En-Nesyri Kiến tạo: Mahamadou Doumbia
Ra sân: Giovani Henrique Amorim da Sil
0 - 3 Pedro Miguel Carvalho Deus Correia(OW)
Kiến tạo: Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
Fabio Henrique Tavares
George IlenikhenaRa sân: Youssef En-Nesyri
1 - 4 Stephane Paul Keller Kiến tạo: Hasan Kadesh
Awad Al NashriRa sân: Mahamadou Doumbia
Steven BergwijnRa sân: Roger Fernandes
Abdulaziz Al BishiRa sân: Houssem Aouar
Jan-Carlo SimicRa sân: Danilo Luis Helio Pereira
Ra sân: Pedro Miguel Carvalho Deus Correia
Ra sân: Akram Afif
Ra sân: Rafael Sebastian Mujica Garcia
Ra sân: Tarek Salman
Awad Al Nashri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Sadd VS Al-Ittihad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Sadd vs Al-Ittihad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Sadd
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 16 | Boualem Khoukhi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 31 | 5.9 | |
| 6 | Paulo Otavio Rosa Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 31 | 5.8 | |
| 7 | Akram Afif | Cánh trái | 1 | 0 | 5 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 33 | Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 2 | Pedro Miguel Carvalho Deus Correia | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 43 | 5.2 | |
| 19 | Rafael Sebastian Mujica Garcia | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 5 | Tarek Salman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 39 | 5.8 | |
| 22 | Meshaal Aissa Barsham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 5.9 | |
| 21 | Giovani Henrique Amorim da Sil | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 15 | Anas Abdulsalam Abweny | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 24 | 7 | |
| 80 | Agustín Soria | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 29 | 6 |
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 7.6 | |
| 21 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 16 | 7.7 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 44 | 6.5 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 3 | Stephane Paul Keller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 78 | Roger Fernandes | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 17 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 1 | 43 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

