FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Sadd vs Al-Sharjah, 23h00 ngày 30/09
Al-Sadd
-0.5 1.10
+0.5 0.70
2.5 0.75
u 1.00
2.10
2.86
3.50
-0 1.10
+0 0.80
1.5 1.45
u 0.20
2.48
3.6
2.17
Cúp C1 Châu Á
KQBD Al-Sadd vs Al-Sharjah hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Sadd vs Al-Sharjah, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Sadd vs Al-Sharjah, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Sadd vs Al-Sharjah hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Sadd vs Al-Sharjah
Kiến tạo: Paulo Otavio Rosa Silva
Caio Lucas Fernandes
Geronimo Gaston Poblete
Biro
Ra sân: Romain Saiss
Ra sân: Hassan Khalid Al-Haydos
Ra sân: Boualem Khoukhi
Igor CoronadoRa sân: Geronimo Gaston Poblete
Ra sân: Agustín Soria
Fetai FetaRa sân: Majed Hassan
Marcus MeloniRa sân: Khaled Ebraheim
1 - 1 Caio Lucas Fernandes Kiến tạo: Adel Taarabt
Caio Lucas Fernandes
Ra sân: Mohamed Camara
Ousmane CamarRa sân: Biro
Mohamed Firas Ben LarbiRa sân: Rey Manaj
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Sadd VS Al-Sharjah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Sadd vs Al-Sharjah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Sadd
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 10 | Hassan Khalid Al-Haydos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 16 | Boualem Khoukhi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 2 | 50 | 7 | |
| 29 | Romain Saiss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 6 | Paulo Otavio Rosa Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 7 | Akram Afif | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 4 | 0 | 23 | 7.3 | |
| 2 | Pedro Miguel Carvalho Deus Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 5 | Tarek Salman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 4 | Mohamed Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 22 | Meshaal Aissa Barsham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 22 | 7.5 | |
| 80 | Agustín Soria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 25 | 6.7 |
Al-Sharjah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Adel Taarabt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 7 | Caio Lucas Fernandes | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 5.6 | |
| 8 | Geronimo Gaston Poblete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 88 | Majed Hassan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 9 | Rey Manaj | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 20 | 6.3 | |
| 20 | Cho Yu Min | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 19 | Khaled Ebraheim | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 27 | Biro | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 26 | Darwish Habib | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 5 | Maro Katinic | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 44 | David Petrovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 19 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

