FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Sadd vs Shabab Al Ahli, 23h00 ngày 23/12
Al-Sadd
-0 0.82
+0 0.96
2.5 0.65
u 1.00
2.30
2.45
3.60
-0 0.82
+0 0.95
1.25 0.95
u 0.85
2.88
3
2.38
Cúp C1 Châu Á
KQBD Al-Sadd vs Shabab Al Ahli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Sadd vs Shabab Al Ahli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Sadd vs Shabab Al Ahli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Sadd vs Shabab Al Ahli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Sadd vs Shabab Al Ahli
Ra sân: Ahmed Suhail Al Hamawende
Bogdan Planic
Nemanja MaksimovicRa sân: Gaston Maximiliano Suarez
0 - 1 Federico Nicolas Cartabia Kiến tạo: Mersad Seifi
Yahya AlghassaniRa sân: Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva
Hamad Al-Meqebaali
Federico Nicolas Cartabia Penalty awarded
Ra sân: Pau Prim Coma
0 - 2 Yahya Alghassani
Kiến tạo: Akram Afif
Kauan Santos
Nemanja Maksimovic
Saeid Ezzatolahi AfaghRa sân: Breno Cascardo Lemos
Igor GomesRa sân: Mersad Seifi
Ra sân: Giovani Henrique Amorim da Sil
Mateus HenriqueRa sân: Federico Nicolas Cartabia
Kiến tạo: Akram Afif
Kiến tạo: Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Sadd VS Shabab Al Ahli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Sadd vs Shabab Al Ahli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Sadd
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 16 | Boualem Khoukhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 37 | 6.7 | |
| 6 | Paulo Otavio Rosa Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 7 | Akram Afif | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 33 | Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 2 | Pedro Miguel Carvalho Deus Correia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 5 | Tarek Salman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 22 | Meshaal Aissa Barsham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 21 | Giovani Henrique Amorim da Sil | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 26 | Pau Prim Coma | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 80 | Agustín Soria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.6 |
Shabab Al Ahli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Federico Nicolas Cartabia | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 4 | Bogdan Planic | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 8 | Gaston Maximiliano Suarez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 57 | Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6 | |
| 13 | Renan Victor da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 77 | Guilherme Bala | Forward | 2 | 0 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 19 | Mateusao | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 15 | 6.6 | |
| 80 | Breno Cascardo Lemos | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 23 | Mersad Seifi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 31 | Kauan Santos | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 50 | 7 | |
| 22 | Hamad Al-Meqebaali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

