FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Sadd vs Vissel Kobe, 23h15 ngày 16/04
Al-Sadd
90phút [3-3], 120phút [3-3]Pen [4-5]
-0 0.75
+0 1.05
2.5 0.28
u 2.10
2.20
2.63
3.45
-0 0.75
+0 0.88
2.5 1.48
u 0.20
2.9
3.45
2.2
Cúp C1 Châu Á
KQBD Al-Sadd vs Vissel Kobe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Sadd vs Vissel Kobe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Sadd vs Vissel Kobe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Sadd vs Vissel Kobe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Sadd vs Vissel Kobe
Kiến tạo: Akram Afif
1 - 1 Yuya Osako Kiến tạo: Gotoku Sakai
Ra sân: Pedro Miguel Carvalho Deus Correia
Kiến tạo: Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
Kiến tạo: Rafael Sebastian Mujica Garcia
Jean PatricRa sân: Yuta Goke
Makoto MitsutaRa sân: Daiju Sasaki
3 - 2 Yosuke Ideguchi Kiến tạo: Jean Patric
Rikuto HiroseRa sân: Gotoku Sakai
Kento HamasakiRa sân: Takahiro Ogihara
Ra sân: Mohamed Camara
Mitsuki HidakaRa sân: Yosuke Ideguchi
3 - 3 Yoshinori Muto Kiến tạo: Rikuto Hirose
Ra sân: Rafael Sebastian Mujica Garcia
CaetanoRa sân: Matheus Thuler
Ra sân: Romain Saiss
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Sadd VS Vissel Kobe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Sadd vs Vissel Kobe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Sadd
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 13 | 7 | |
| 16 | Boualem Khoukhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6 | |
| 29 | Romain Saiss | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 2 | 28 | 6.4 | |
| 6 | Paulo Otavio Rosa Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 7 | Akram Afif | Cánh trái | 0 | 0 | 5 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 20 | 7.5 | |
| 33 | Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 2 | Pedro Miguel Carvalho Deus Correia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 20 | 6.2 | |
| 19 | Rafael Sebastian Mujica Garcia | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.2 | |
| 4 | Mohamed Camara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 22 | Meshaal Aissa Barsham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 80 | Agustín Soria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 14 | 6.6 |
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 31 | 7.7 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 3 | 24 | 6.8 | |
| 41 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 7 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 7.2 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 5 | Yuta Goke | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

