FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Sailiya vs Al-Sadd, 22h30 ngày 08/04
Al-Sailiya
+1.75 0.92
-1.75 0.92
3.5 0.91
u 0.91
7.70
1.25
5.80
+0.75 0.92
-0.75 0.92
1.5 1.01
u 0.81
6.3
1.6
2.83
VĐQG Qatar
KQBD Al-Sailiya vs Al-Sadd hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Sailiya vs Al-Sadd, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Sailiya vs Al-Sadd, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Qatar 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Sailiya vs Al-Sadd hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Sailiya vs Al-Sadd
0 - 1 Akram Afif Kiến tạo: Hashim Ali Abdullatif
Rafael Sebastian Mujica Garcia
Younes El HannachRa sân: Anas Abdulsalam Abweny
Ra sân: Mason Holgate
Ra sân: Diogo Amaro
0 - 2 Akram Afif Kiến tạo: Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
Hashim Ali Abdullatif
Akram Afif
Ra sân: Hadi Tabasideh
0 - 3 Roberto Firmino Barbosa de Oliveira Kiến tạo: Paulo Otavio Rosa Silva
Hassan Khalid Al-HaydosRa sân: Hashim Ali Abdullatif
Mohamed CamaraRa sân: Rafael Sebastian Mujica Garcia
Ra sân: Mohab Eissa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Sailiya VS Al-Sadd
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Sailiya vs Al-Sadd
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Sailiya
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Younes Belhanda | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 27 | Anwar El-Ghazi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 4 | 44 | 6.6 | |
| 3 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 13 | 6.5 | |
| 25 | Matias Nani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 3 | 38 | 6.5 | |
| 22 | Cristian Daniel Dal Bello Fagundes | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 55 | Kellian van der Kaap | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 26 | Fahad Younis Ahmed Baker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 0 | 31 | 7.5 | |
| 5 | Abdulrahman Mohamed Mohamed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 11 | Hadi Tabasideh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 29 | 6 | |
| 2 | Abdulla Mahmoud Mahmoud | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 1 | 44 | 5.6 | |
| 15 | Youssef Snana | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 13 | Diogo Amaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 7 | Mohab Eissa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 99 | Salem Al-Sufiani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.3 |
Al-Sadd
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 50 | 8.5 | |
| 16 | Boualem Khoukhi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 29 | Romain Saiss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 74 | 90.24% | 0 | 2 | 86 | 7.7 | |
| 6 | Paulo Otavio Rosa Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 3 | 0 | 75 | 7 | |
| 7 | Akram Afif | Cánh trái | 5 | 3 | 5 | 42 | 32 | 76.19% | 5 | 0 | 63 | 9 | |
| 33 | Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 74 | 63 | 85.14% | 0 | 0 | 92 | 7.3 | |
| 2 | Pedro Miguel Carvalho Deus Correia | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 19 | Rafael Sebastian Mujica Garcia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 5.8 | |
| 22 | Meshaal Aissa Barsham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 23 | Hashim Ali Abdullatif | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 15 | Anas Abdulsalam Abweny | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 4 | 34 | 6.9 | |
| 3 | Younes El Hannach | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 34 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

