FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Shabab vs Al Hilal, 02h00 ngày 28/02
Al-Shabab
+1.25 0.68
-1.25 1.10
3.25 0.96
u 0.76
4.55
1.50
4.20
+0.5 0.68
-0.5 1.05
1.25 0.70
u 1.00
5
2
2.6
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Shabab vs Al Hilal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Shabab vs Al Hilal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Shabab vs Al Hilal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Shabab vs Al Hilal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Shabab vs Al Hilal
Kalidou Koulibaly
Kiến tạo: Saad Yaslam
1 - 1 Mohamed Kanno
1 - 2 Ali Al-Boleahi(OW)
Kiến tạo: Yannick Ferreira Carrasco
2 - 3 Kalidou Koulibaly
2 - 4 Sultan Mandash Kiến tạo: Mohamed Kanno
Sultan Mandash
2 - 5 Marcos Leonardo Santos Almeida Kiến tạo: Sultan Mandash
Murad Al-HawsawiRa sân: Ruben Neves
Ra sân: Fawaz Al-Sagour
Abdulkarim DarisiRa sân: Mohamed Kanno
Malcom Filipe Silva OliveiraRa sân: Sultan Mandash
Kiến tạo: Saad Yaslam
Mishaal Al DawoodRa sân: Moteb Al Harbi
Salem Al DawsariRa sân: Marcos Leonardo Santos Almeida
Sergej Milinkovic Savic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Shabab VS Al Hilal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Shabab vs Al Hilal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 5 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 9 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 31 | 7.8 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 1 | 61 | 6.5 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 43 | 7.6 | |
| 14 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 3 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 2 | 47 | 6.7 | |
| 29 | Yacine Adli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 67 | 59 | 88.06% | 2 | 0 | 90 | 8.4 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 4 | 1 | 58 | 6 | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 26 | 5.3 | |
| 17 | Mohamed Al-Thani | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 2 | 38 | 6.3 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 16 | 6.5 |
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 2 | 50 | 7.5 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 1 | 0 | 64 | 6.3 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 7.1 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 1 | 1 | 44 | 7.8 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 2 | 50 | 6 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 7.5 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 61 | 6.4 | |
| 23 | Sultan Mandash | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 39 | 8.1 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 1 | 1 | 63 | 6.2 | |
| 14 | Abdulkarim Darisi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 70 | Saimon Bouabre | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 55 | Mishaal Al Dawood | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

