FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Shabab vs Al Kholood, 22h25 ngày 25/09
Al-Shabab
-0.75 0.75
+0.75 0.95
2.5 0.65
u 1.10
1.55
4.15
3.78
-0.25 0.75
+0.25 1.00
1.25 1.08
u 0.73
1.93
4.65
2.44
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Shabab vs Al Kholood hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Shabab vs Al Kholood, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Shabab vs Al Kholood, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Shabab vs Al Kholood hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Shabab vs Al Kholood
Hattan Bahebri
0 - 1 Ramiro Enrique Kiến tạo: Hattan Bahebri
Ra sân: Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
Ra sân: Josh Brownhill
Sultan Al-ShahriRa sân: Abdulrahman Al Safari
Myziane Maolida
Ra sân: Mubarak Al-Rajeh
Abdulaziz Al-AliwaRa sân: Myziane Maolida
Abdulrahman Al-DosariRa sân: Mohammed Hussain Sawan
Ra sân: Mohammed Al Shwirekh
Ra sân: Yacine Adli
1 - 2 Abdulaziz Al-Aliwa
Abdulaziz Al-Aliwa Goal (VAR xác nhận)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Shabab VS Al Kholood
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Shabab vs Al Kholood
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 5 | 3 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 8 | 0 | 49 | 7.9 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 2 | 45 | 6.2 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 13 | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 14 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 2 | 47 | 6.9 | |
| 29 | Yacine Adli | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 1 | 0 | 66 | 6.1 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 7 | Unai Hernandez | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 3 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 0 | 57 | 7 | |
| 94 | Mubarak Al-Rajeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 2 | 2 | 56 | 6.7 | |
| 2 | Mohammed Al Shwirekh | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 2 | 45 | 7.1 | |
| 91 | Abdulaziz Al Othman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 6 | Faisal Al-Subiani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.6 |
Al Kholood
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 5 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 9 | Myziane Maolida | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 44 | 5.9 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 38 | Shaquille Pinas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 6 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 42 | 7 | |
| 18 | Ramiro Enrique | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 32 | 7.4 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 70 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 7 | Sultan Al-Shahri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

