FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Shabab vs Al Kholood, 22h50 ngày 10/04
Al-Shabab
-1 0.80
+1 1.02
2.5 0.36
u 1.88
1.41
4.90
4.25
-0.5 0.80
+0.5 0.78
1.5 1.05
u 0.75
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Shabab vs Al Kholood hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Shabab vs Al Kholood, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Shabab vs Al Kholood, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Shabab vs Al Kholood hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Shabab vs Al Kholood
Kiến tạo: Musab Fahz Aljuwayr
Farhah Al-Shamrani
Abdulfattah AsiriRa sân: Mohammed Hussain Sawan
Hammam Al-HammamiRa sân: Myziane Maolida
Ra sân: Daniel Castelo Podence
Kebba SoweRa sân: Jackson Muleka Kyanvubu
Abdulrahman Al SafariRa sân: Farhah Al-Shamrani
Ra sân: Musab Fahz Aljuwayr
Zaid Al-AnaziRa sân: Hamdan Al-Shammari
Ra sân: Mohamed Al-Thani
Ra sân: Yannick Ferreira Carrasco
Ra sân: Abderrazak Hamdallah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Shabab VS Al Kholood
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Shabab vs Al Kholood
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 25 | 19 | 76% | 5 | 0 | 39 | 7.5 | |
| 9 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 7.5 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 56 | 7.7 | |
| 14 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 11 | Cristian Guanca | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 33 | 7.5 | |
| 56 | Daniel Castelo Podence | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 33 | Abdullah Al-Muaiouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 15 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 56 | 7.8 | |
| 5 | Nader Al-Sharari | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 33 | 100% | 0 | 2 | 39 | 7.3 | |
| 30 | Robert Renan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 2 | 49 | 7.2 | |
| 71 | Mohamed Al-Thani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 29 | 6.5 |
Al Kholood
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 9 | Myziane Maolida | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 27 | Hamdan Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 10 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 36 | 7 | |
| 18 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 3 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 26 | 7 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 29 | Farhah Al-Shamrani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 11 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 26 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

