FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Shabab vs Al Qadsiah, 00h30 ngày 01/01
Al-Shabab
+1 0.80
-1 0.98
2.5 0.72
u 1.00
4.80
1.50
4.00
+0.25 0.80
-0.25 0.73
1 0.75
u 0.95
4.4
2.2
2.2
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Shabab vs Al Qadsiah hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Shabab vs Al Qadsiah, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Shabab vs Al Qadsiah, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Shabab vs Al Qadsiah hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Shabab vs Al Qadsiah
0 - 1 Mateo Retegui Kiến tạo: Julian Quinones
Julian Quinones Penalty awarded
0 - 2 Julian Quinones
0 - 3 Nahitan Nandez
Mateo Retegui
Ra sân: Unai Hernandez
Ra sân: Mohammed Al Shwirekh
Husain Al MonassarRa sân: Nahitan Nandez
Saif Rashad MohamedRa sân: Julian Quinones
Ra sân: Abdullah Matuq
Ra sân: Josh Brownhill
Turki Al AmmarRa sân: Christopher Bonsu Baah
Ali HazaziRa sân: Musab Fahz Aljuwayr
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Shabab VS Al Qadsiah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Shabab vs Al Qadsiah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 9 | 0 | 75 | 7.1 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 1 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 13 | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 29 | Yacine Adli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 1 | 0 | 62 | 6.2 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 6 | 32 | 24 | 75% | 5 | 3 | 73 | 7.8 | |
| 7 | Unai Hernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 5.8 | |
| 16 | Hussain Al-Sabiyani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 39 | 7.7 | |
| 21 | Nawaf Al-Sadi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 5 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 45 | 6.3 | |
| 2 | Mohammed Al Shwirekh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 6 | Faisal Al-Subiani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 37 | Abdullah Matuq | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 2 | 27 | 6.2 |
Al Qadsiah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 20 | 50% | 0 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 68 | 7 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 1 | 84 | 6.5 | |
| 5 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 1 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 35 | 28 | 80% | 6 | 3 | 53 | 7.3 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 36 | 7.2 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 35 | 7.8 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 10 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 80 | 74 | 92.5% | 5 | 1 | 93 | 7.3 | |
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 66 | 5.8 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 2 | 0 | 85 | 6.7 | |
| 14 | Saif Rashad Mohamed | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

