FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Shabab vs Al-Ahli SFC, 20h55 ngày 13/02
Al-Shabab
+0.5 1.16
-0.5 0.62
2.5 0.87
u 0.92
5.00
1.57
3.75
+0.25 1.16
-0.25 0.78
1 0.80
u 1.00
4.75
2.3
2.3
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Shabab vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Shabab vs Al-Ahli SFC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Shabab vs Al-Ahli SFC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Shabab vs Al-Ahli SFC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Shabab vs Al-Ahli SFC
0 - 1 Rayan Hamed
0 - 2 Franck Kessie Kiến tạo: Riyad Mahrez
0 - 3 Riyad Mahrez Kiến tạo: Zakaria Al Hawsaw
1 - 4 Enzo Millot Kiến tạo: Ivan Toney
Enzo Millot
Ra sân: Mohammed Al Shwirekh
Ra sân: Hussain Al-Sabiyani
Ra sân: Haroune Camara
Ziyad Mubarak Al JohaniRa sân: Enzo Millot
Ra sân: Josh Brownhill
Firas Al-BuraikanRa sân: Wenderson Galeno
Saleh AboulshamatRa sân: Riyad Mahrez
Ivan Toney Penalty awarded
Ra sân: Ali Al-Asmari
2 - 5 Ivan Toney
Eid Al-MuwalladRa sân: Franck Kessie
Yazan MadaniRa sân: Zakaria Al Hawsaw
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Shabab VS Al-Ahli SFC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Shabab vs Al-Ahli SFC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 25 | 23 | 92% | 4 | 0 | 55 | 8.4 | |
| 9 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 0 | 65 | 5.9 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 14 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 3 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 42 | 100% | 0 | 1 | 49 | 5.5 | |
| 40 | Ali Al-Asmari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 5 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 29 | Yacine Adli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 70 | Haroune Camara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 32 | 5.4 | |
| 16 | Hussain Al-Sabiyani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 2 | Mohammed Al Shwirekh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 5.4 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 99 | Ali Azaizeh | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.7 |
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 5 | 0 | 32 | 8.9 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 32 | 7.7 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 2 | 36 | 7.3 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 0 | 28 | 7 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 10 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 2 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 27 | 6.6 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 14 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

