FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Shabab vs Al-Akhdoud, 22h50 ngày 17/04
Al-Shabab
-0.75 0.70
+0.75 1.00
3 0.70
u 0.90
1.50
4.15
4.10
-0.25 0.70
+0.25 0.98
1.25 0.75
u 0.85
2.01
4.4
2.15
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Shabab vs Al-Akhdoud hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Shabab vs Al-Akhdoud, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Shabab vs Al-Akhdoud, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Shabab vs Al-Akhdoud hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Shabab vs Al-Akhdoud
Petros Matheus dos Santos Araujo
Ra sân: Glen Kamara
Saviour GodwinRa sân: Pato
Naif Assery
Saud SalemRa sân: Christian Bassogog
Saleh Al-AbbasRa sân: Yaseen Al-Zubaidi
Ra sân: Yannick Ferreira Carrasco
Ra sân: Musab Fahz Aljuwayr
Saleh Al-Abbas
Hussain Al-ZabdaniRa sân: Knowledge Musona
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Shabab VS Al-Akhdoud
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Shabab vs Al-Akhdoud
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6 | |
| 9 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 22 | 7 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 53 | 7 | |
| 14 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 3 | 26 | 6.7 | |
| 11 | Cristian Guanca | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 56 | Daniel Castelo Podence | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 33 | Abdullah Al-Muaiouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 15 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 2 | 0 | 67 | 7 | |
| 71 | Mohamed Al-Thani | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 2 | Mohammed Al Shwirekh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 3 | Leandrinho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 42 | 6.8 |
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Knowledge Musona | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 4 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 17 | Damion Lowe | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 66 | Petros Matheus dos Santos Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 23 | 7 | |
| 28 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 24 | 7 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 35 | 7 | |
| 15 | Naif Assery | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 7 | Pato | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 26 | Yaseen Al-Zubaidi | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 32 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

