Kết quả bóng đá trận Al-Shabab vs Al-Ettifaq, 21h45 ngày 08/11
Al-Shabab
-0.5 0.82
+0.5 1.00
2.5 0.75
u 0.91
1.91
3.40
3.30
-0.25 0.82
+0.25 0.73
0.5 0.33
u 2.00
2.6
3.9
2.1
VĐQG Ả Rập Xê-út » 8
KQBD Al-Shabab vs Al-Ettifaq hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Shabab vs Al-Ettifaq, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Shabab vs Al-Ettifaq, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Shabab vs Al-Ettifaq hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Shabab vs Al-Ettifaq
Kiến tạo: Josh Brownhill
Ra sân: Hussain Al-Sabiyani
Ra sân: Yannick Ferreira Carrasco
Ahmed Hassan KokaRa sân: Khalid Al-Ghannam
Ra sân: Hammam Al-Hammami
Majed DawranRa sân: Ondrej Duda
Ra sân: Abdulaziz Al Othman
Ra sân: Mohammed Harbush
Awad DahalRa sân: Abdullah Khateeb
Abdullah Al GhamdiRa sân: Mohau Nkota
1 - 1 Georginio Wijnaldum
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Shabab VS Al-Ettifaq
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Shabab vs Al-Ettifaq
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 8 | 30.77% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 4 | 41 | 7.3 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 13 | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 14 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 16 | Hussain Al-Sabiyani | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 36 | 6.2 | |
| 38 | Mohammed Harbush | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 94 | Mubarak Al-Rajeh | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 2 | Mohammed Al Shwirekh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 29 | 5.7 | |
| 66 | Nawaf Al Ghulaimish | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 91 | Abdulaziz Al Othman | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 23 | 7.4 | |
| 6 | Faisal Al-Subiani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.3 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 37 | Abdullah Matuq | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 11 | 6.6 |
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 5 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 6 | 59 | 6.7 | |
| 19 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 11 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 60 | 58 | 96.67% | 4 | 1 | 72 | 6.7 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 57 | 44 | 77.19% | 8 | 0 | 79 | 6.6 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 69 | 93.24% | 2 | 3 | 84 | 7.5 | |
| 3 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 0 | 67 | 7.3 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 92 | 85 | 92.39% | 2 | 2 | 101 | 7.5 | |
| 17 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 2 | 0 | 71 | 6.8 | |
| 77 | Majed Dawran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 15 | Mohau Nkota | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 5 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 29 | Abdullah Al Ghamdi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 7.1 | |
| 12 | Awad Dahal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

