Kết quả bóng đá trận Al-Shabab vs Al-Ettifaq, 21h45 ngày 08/11

Vòng 8
21:45 ngày 08/11/2025
Al-Shabab
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Al-Ettifaq
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 25℃~26℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.763
+1
1.97
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.98
Xỉu
1.833
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.7 9.2
2-0
8.9 17
2-1
8.2 17.5
3-1
16 41
3-2
29 41
4-2
66 111
4-3
141 171
0-0
10
1-1
6.2
2-2
15
3-3
71
4-4
201
AOS
-

VĐQG Ả Rập Xê-út » 11

KQBD Al-Shabab vs Al-Ettifaq hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Shabab vs Al-Ettifaq, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Al-Shabab vs Al-Ettifaq, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Shabab vs Al-Ettifaq hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Al-Shabab vs Al-Ettifaq

Al-Shabab Al-Shabab
Phút
Al-Ettifaq Al-Ettifaq
Abdulaziz Al Othman 1 - 0
Kiến tạo: Josh Brownhill
match goal
13'
Hussain Al-Sabiyani match yellow.png
24'
Saad Yaslam
Ra sân: Hussain Al-Sabiyani
match change
46'
Abdullah Matuq
Ra sân: Yannick Ferreira Carrasco
match change
55'
Mohammed Al Shwirekh match yellow.png
57'
Abdulaziz Al Othman match yellow.png
61'
63'
match change Ahmed Hassan Koka
Ra sân: Khalid Al-Ghannam
Faisal Al-Subiani
Ra sân: Hammam Al-Hammami
match change
69'
76'
match change Majed Dawran
Ra sân: Ondrej Duda
Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
Ra sân: Abdulaziz Al Othman
match change
76'
Nawaf Al Ghulaimish
Ra sân: Mohammed Harbush
match change
77'
81'
match change Awad Dahal
Ra sân: Abdullah Khateeb
81'
match change Abdullah Al Ghamdi
Ra sân: Mohau Nkota
Abdullah Matuq match yellow.png
82'
Faisal Al-Subiani match yellow.png
82'
86'
match pen 1 - 1 Georginio Wijnaldum

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Shabab VS Al-Ettifaq

Al-Shabab Al-Shabab
Al-Ettifaq Al-Ettifaq
4
 
Phạt góc
 
9
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
5
 
Thẻ vàng
 
0
6
 
Tổng cú sút
 
13
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
7
1
 
Cản sút
 
2
7
 
Sút Phạt
 
9
28%
 
Kiểm soát bóng
 
72%
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%
191
 
Số đường chuyền
 
502
69%
 
Chuyền chính xác
 
87%
10
 
Phạm lỗi
 
7
1
 
Việt vị
 
0
3
 
Cứu thua
 
1
11
 
Rê bóng thành công
 
12
5
 
Đánh chặn
 
4
22
 
Ném biên
 
24
1
 
Dội cột/xà
 
0
12
 
Cản phá thành công
 
14
1
 
Thử thách
 
5
2
 
Successful center
 
7
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
17
 
Long pass
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

31
Saad Yaslam
37
Abdullah Matuq
6
Faisal Al-Subiani
13
Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
66
Nawaf Al Ghulaimish
23
Abdulaziz Abdul Rahma
34
Sultan
7
Unai Hernandez
19
Majed Abdullah
Al-Shabab Al-Shabab 3-4-3
4-2-3-1 Al-Ettifaq Al-Ettifaq
43
Grohe
4
Hoedt
2
Shwirekh
94
Al-Rajeh
16
Al-Sabiy...
14
Sierro
8
Brownhil...
38
Harbush
10
Carrasco
91
Othman
22
Al-Hamma...
1
Rodak
70
Khateeb
4
Hendry
3
Madu
5
Quesada
7
Ali
11
Duda
15
Nkota
10
Just
17
Al-Ghann...
8
Wijnaldu...

Substitutes

19
Ahmed Hassan Koka
77
Majed Dawran
12
Awad Dahal
29
Abdullah Al Ghamdi
22
Abdulbasit Hawswi Abdullah
87
Meshal Khayrallah
37
Abdulbaset Ali Al Hindi
6
Faris Al Ghamdi
58
Yasir Shammari
Đội hình dự bị
Al-Shabab Al-Shabab
Saad Yaslam 31
Abdullah Matuq 37
Faisal Al-Subiani 6
Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior 13
Nawaf Al Ghulaimish 66
Abdulaziz Abdul Rahma 23
Sultan 34
Unai Hernandez 7
Majed Abdullah 19
Al-Shabab Al-Ettifaq
19 Ahmed Hassan Koka
77 Majed Dawran
12 Awad Dahal
29 Abdullah Al Ghamdi
22 Abdulbasit Hawswi Abdullah
87 Meshal Khayrallah
37 Abdulbaset Ali Al Hindi
6 Faris Al Ghamdi
58 Yasir Shammari

Dữ liệu đội bóng:Al-Shabab vs Al-Ettifaq

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 1
5.67 Phạt góc 4.33
2 Thẻ vàng 2.67
2.33 Sút trúng cầu môn 3.33
46.67% Kiểm soát bóng 53.33%
9.67 Phạm lỗi 14
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.4
1.3 Bàn thua 1.7
5.9 Phạt góc 5.2
1.9 Thẻ vàng 1.6
4.8 Sút trúng cầu môn 5.2
50% Kiểm soát bóng 55.2%
8.2 Phạm lỗi 9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Shabab (11trận)
Chủ Khách
Al-Ettifaq (12trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
1
1
HT-H/FT-T
0
1
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
1
HT-H/FT-H
2
2
2
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
2
0
1
3
HT-B/FT-B
0
1
1
0

Al-Shabab Al-Shabab
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
43 Marcelo Grohe Thủ môn 0 0 0 26 8 30.77% 0 0 34 6.4
10 Yannick Ferreira Carrasco Cánh trái 1 0 0 15 11 73.33% 2 0 29 6.9
4 Wesley Hoedt Trung vệ 0 0 0 27 22 81.48% 0 4 41 7.3
8 Josh Brownhill Tiền vệ trụ 0 0 2 16 14 87.5% 4 0 29 7.1
13 Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior Cánh phải 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 7 6.5
14 Vincent Sierro Tiền vệ trụ 0 0 0 18 16 88.89% 0 1 27 6.9
31 Saad Yaslam Hậu vệ cánh trái 0 0 0 3 3 100% 0 0 12 6.6
16 Hussain Al-Sabiyani Hậu vệ cánh trái 1 0 0 13 9 69.23% 1 1 36 6.2
38 Mohammed Harbush Hậu vệ cánh phải 0 0 0 8 5 62.5% 1 0 24 6.8
94 Mubarak Al-Rajeh Trung vệ 0 0 1 14 11 78.57% 0 1 23 6.6
2 Mohammed Al Shwirekh Trung vệ 0 0 0 21 19 90.48% 0 1 29 5.7
66 Nawaf Al Ghulaimish Hậu vệ cánh phải 0 0 0 1 0 0% 0 0 4 6.2
91 Abdulaziz Al Othman Tiền đạo cắm 3 1 0 10 6 60% 0 0 23 7.4
6 Faisal Al-Subiani Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 1 0 0% 0 1 5 6.3
22 Hammam Al-Hammami Cánh phải 1 1 1 9 5 55.56% 1 0 26 6.3
37 Abdullah Matuq Midfielder 0 0 0 5 1 20% 0 0 11 6.6

Al-Ettifaq Al-Ettifaq
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Georginio Wijnaldum Tiền vệ trụ 3 1 0 15 10 66.67% 0 1 24 6.6
5 Francisco Calvo Quesada Trung vệ 3 1 0 36 28 77.78% 1 6 59 6.7
19 Ahmed Hassan Koka Tiền đạo cắm 2 1 0 5 4 80% 0 0 8 6.3
11 Ondrej Duda Tiền vệ trụ 1 0 1 60 58 96.67% 4 1 72 6.7
10 Alvaro Medran Just Tiền vệ trụ 1 0 3 57 44 77.19% 8 0 79 6.6
1 Marek Rodak Thủ môn 0 0 0 25 17 68% 0 0 29 6.5
4 Jack Hendry Trung vệ 1 0 0 74 69 93.24% 2 3 84 7.5
3 Abdullah Mohammed Madu Trung vệ 0 0 0 59 56 94.92% 0 0 67 7.3
7 Mukhtar Ali Tiền vệ phòng ngự 1 1 1 92 85 92.39% 2 2 101 7.5
17 Khalid Al-Ghannam Cánh trái 0 0 0 9 7 77.78% 1 0 16 6.5
70 Abdullah Khateeb Trung vệ 0 0 0 50 43 86% 2 0 71 6.8
77 Majed Dawran Tiền vệ trụ 0 0 1 1 1 100% 0 0 3 6.6
15 Mohau Nkota Cánh phải 0 0 3 16 14 87.5% 5 0 35 6.5
29 Abdullah Al Ghamdi Midfielder 1 0 1 2 2 100% 1 0 6 7.1
12 Awad Dahal Hậu vệ cánh phải 0 0 0 1 1 100% 0 0 4 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ