FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Shabab vs Al-Fateh, 00h00 ngày 06/12
Al-Shabab
-1.25 0.70
+1.25 1.00
2.5 0.57
u 1.30
1.30
6.60
4.40
-0.5 0.70
+0.5 1.05
1.25 0.98
u 0.83
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Shabab vs Al-Fateh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Shabab vs Al-Fateh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Shabab vs Al-Fateh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Shabab vs Al-Fateh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Shabab vs Al-Fateh
Mohamed Amine SbaiRa sân: Abdullah Al-Anazi
Ziyad Maher AljariRa sân: Jason Denayer
Ra sân: Nawaf Al Ghulaimish
0 - 1 Mourad Batna
Kiến tạo: Daniel Castelo Podence
Kiến tạo: Robert Renan
Ahmed Al Julaydan
Mohammed Al FuhaidRa sân: Mohamed Amine Sbai
Ali Al MasoudRa sân: Saad Al Sharfa
Naif MasoudRa sân: Ahmed Al Julaydan
Ra sân: Musab Fahz Aljuwayr
Ra sân: Daniel Castelo Podence
2 - 2 Ali Al Masoud Kiến tạo: Suhayb Al Zaid
Ra sân: Cristian Guanca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Shabab VS Al-Fateh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Shabab vs Al-Fateh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 11 | Cristian Guanca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 56 | Daniel Castelo Podence | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 7 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 33 | Abdullah Al-Muaiouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 15 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 30 | Robert Renan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 71 | Mohamed Al-Thani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 2 | Mohammed Al Shwirekh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 66 | Nawaf Al Ghulaimish | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 64 | Jason Denayer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 1 | Peter Szappanos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 24 | Amaar Al Dohaim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 12 | Mohammed Al-Kunaydiri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 18 | Suhayb Al Zaid | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 49 | Saad Al Sharfa | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 94 | Abdullah Al-Anazi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 42 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 82 | Hussain Al Zarie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

