FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Shabab vs Al-Feiha, 22h10 ngày 27/01
Al-Shabab
-0.5 0.80
+0.5 0.90
2.5 0.80
u 0.91
1.80
3.30
3.40
-0.25 0.80
+0.25 0.75
1 0.85
u 0.95
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Shabab vs Al-Feiha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Shabab vs Al-Feiha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Shabab vs Al-Feiha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Shabab vs Al-Feiha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Shabab vs Al-Feiha
Kiến tạo: Haroune Camara
Mohammed Al Baqawi
Renzo Lopez Patron
1 - 1 Renzo Lopez Patron Kiến tạo: Fashion Sakala
Ra sân: Daniel Castelo Podence
Fashion Sakala Goal Disallowed
Ra sân: Haroune Camara
Ra sân: Musab Fahz Aljuwayr
Sami Al Khaibari
Ra sân: Giacomo Bonaventura
Orlando Mosquera
Alejandro Pozuelo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Shabab VS Al-Feiha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Shabab vs Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 5 | 5 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 46 | 8.5 | |
| 11 | Cristian Guanca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 78 | 69 | 88.46% | 2 | 1 | 93 | 6.9 | |
| 56 | Daniel Castelo Podence | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 7 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 1 | 1 | 77 | 6.3 | |
| 33 | Abdullah Al-Muaiouf | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 70 | Haroune Camara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 15 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 104 | 88 | 84.62% | 4 | 0 | 126 | 7.7 | |
| 5 | Nader Al-Sharari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 3 | 65 | 7.1 | |
| 30 | Robert Renan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 1 | 88 | 6.6 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 21 | Nawaf Al-Sadi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 71 | Mohamed Al-Thani | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 1 | 74 | 6.4 | |
| 66 | Nawaf Al Ghulaimish | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 2 | 55 | 7.2 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 8 | Alejandro Pozuelo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 20 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 54 | 41 | 75.93% | 3 | 1 | 71 | 7.2 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 35 | 7.4 | |
| 9 | Renzo Lopez Patron | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 4 | 37 | 6.8 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 1 | 0 | 71 | 7 | |
| 4 | Sami Al Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 42 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

